Metal One (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Metal One (Việt Nam)

243
进口笔数
269
出口笔数
$32.80M
进口金额
$7.33M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
29
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 3 笔出口 $96.1K · 2 笔2023-09进口 $353.6K · 3 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-10进口 $939.2K · 5 笔出口 $383.5K · 7 笔2023-11进口 $1.57M · 12 笔出口 $595.0K · 8 笔2023-12进口 $425.0K · 9 笔出口 $273.3K · 9 笔2024-01进口 $1.09M · 7 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-02进口 $2.02M · 10 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-03进口 $620.7K · 7 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-04进口 $328.0K · 2 笔出口 $118.9K · 5 笔2024-05进口 $821.1K · 5 笔出口 $196.9K · 6 笔2024-06进口 $856.3K · 7 笔出口 $120.3K · 5 笔2024-07进口 $479.2K · 3 笔出口 $222.8K · 10 笔2024-08进口 $862.1K · 6 笔出口 $154.0K · 9 笔2024-09进口 $948.9K · 5 笔出口 $138.0K · 9 笔2024-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-11进口 $374.2K · 3 笔出口 $171.6K · 7 笔2024-12进口 $499.4K · 8 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-01进口 $853.7K · 5 笔出口 $157.3K · 5 笔2025-02进口 $390.1K · 2 笔出口 $187.9K · 6 笔2025-03进口 $434.0K · 4 笔出口 $173.5K · 7 笔2025-04进口 $586.8K · 7 笔出口 $202.3K · 9 笔2025-05进口 $855.6K · 8 笔出口 $153.8K · 8 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $167.5K · 9 笔2025-07进口 $588.2K · 4 笔出口 $239.4K · 10 笔2025-08进口 $533.2K · 4 笔出口 $153.6K · 9 笔2025-09进口 $286.3K · 3 笔出口 $124.1K · 9 笔2025-10进口 $651.7K · 4 笔出口 $162.2K · 8 笔2025-11进口 $949.7K · 4 笔出口 $406.2K · 9 笔2025-12进口 $570.9K · 7 笔出口 $133.4K · 11 笔2026-01进口 $1.20M · 7 笔出口 $270.2K · 13 笔2026-02进口 $866.4K · 7 笔出口 $226.6K · 11 笔2026-03进口 $1.02M · 11 笔出口 $360.7K · 12 笔2026-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $178.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 3 笔出口 $96.1K · 2 笔2023-09进口 $353.6K · 3 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-10进口 $939.2K · 5 笔出口 $383.5K · 7 笔2023-11进口 $1.57M · 12 笔出口 $595.0K · 8 笔2023-12进口 $425.0K · 9 笔出口 $273.3K · 9 笔2024-01进口 $1.09M · 7 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-02进口 $2.02M · 10 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-03进口 $620.7K · 7 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-04进口 $328.0K · 2 笔出口 $118.9K · 5 笔2024-05进口 $821.1K · 5 笔出口 $196.9K · 6 笔2024-06进口 $856.3K · 7 笔出口 $120.3K · 5 笔2024-07进口 $479.2K · 3 笔出口 $222.8K · 10 笔2024-08进口 $862.1K · 6 笔出口 $154.0K · 9 笔2024-09进口 $948.9K · 5 笔出口 $138.0K · 9 笔2024-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-11进口 $374.2K · 3 笔出口 $171.6K · 7 笔2024-12进口 $499.4K · 8 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-01进口 $853.7K · 5 笔出口 $157.3K · 5 笔2025-02进口 $390.1K · 2 笔出口 $187.9K · 6 笔2025-03进口 $434.0K · 4 笔出口 $173.5K · 7 笔2025-04进口 $586.8K · 7 笔出口 $202.3K · 9 笔2025-05进口 $855.6K · 8 笔出口 $153.8K · 8 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $167.5K · 9 笔2025-07进口 $588.2K · 4 笔出口 $239.4K · 10 笔2025-08进口 $533.2K · 4 笔出口 $153.6K · 9 笔2025-09进口 $286.3K · 3 笔出口 $124.1K · 9 笔2025-10进口 $651.7K · 4 笔出口 $162.2K · 8 笔2025-11进口 $949.7K · 4 笔出口 $406.2K · 9 笔2025-12进口 $570.9K · 7 笔出口 $133.4K · 11 笔2026-01进口 $1.20M · 7 笔出口 $270.2K · 13 笔2026-02进口 $866.4K · 7 笔出口 $226.6K · 11 笔2026-03进口 $1.02M · 11 笔出口 $360.7K · 12 笔2026-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $178.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310868798
企查查编码QVN54AWWBG
成立日期2011-05-10
联系地址P.1606, T.16, Tòa nhà Sunwah, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METAL ONE (VIỆT NAM)
企业英文名称METAL ONE (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 6, tầng 5, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842838219883
传真+842838219884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,546.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722990合金钢线材
721913不锈钢卷材
72163180毫米以上U型钢
722592镀锌合金钢板
72085110mm以上热轧钢板
721990其他不锈钢板
722591镀锌合金钢板
722599其他合金钢平板轧材
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
722699合金钢扁轧材
721230镀锌钢带
722090不锈钢平板轧材
721250600mm以下镀层钢卷
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
721049镀锌钢板
722599其他合金钢平板轧材
721710未涂层钢线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾102$16.62M
中国25$9.49M
日本108$6.60M
韩国1$67.9K
泰国9$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$5.62M
日本30$1.71M
中国台湾1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Best Wire Industrial Co., Ltd.韩国48$10.12M未涂层钢线、合金钢线材
METAL ONE CORP ORATION (TAIWAN) LTD中国台湾40$4.81M不锈钢卷材、镀锌钢板
Metal One Corporation日本56$3.28M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
MM & Kenzai Corp.日本28$1.82M80毫米以上U型钢、其他钢铁废料
Metal One Corp.日本19$1.67M镀锌钢板、合金钢棒材
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港4$1.65M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
METAL ONE CORP ORATION (TAIWAN) LTD KAOHSIUNG BRANCH中国台湾13$1.12M镀锡钢板、冷轧钢卷
Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd.中国3$684.8K合金钢棒材、其他钢棒
MM & KENZAI CORP日本3$366.9K80毫米以上U型钢、80mm以下L型钢
Daikure (Thailand) Co., Ltd.泰国3$17.0K非不锈钢机织物、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南212$5.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
MM & Kenzai Corp.日本17$1.44M其他钢铁结构体、钢板桩
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南21$592.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd.日本8$227.1K焊接钢管、铁道钢轨
Metal One Steel Products Corporation日本3$42.2K未涂层钢线、镀锌钢丝网
V-Honest Co., Ltd.越南5$7.0K其他钢铁制品、热轧钢板
Metal One Corporation日本1$384镀锌钢板、冷轧钢板
Metal One Steel Products Corp日本1$60其他钢铁结构体
New Best Wire Industrial Co., Ltd.韩国1$6不锈钢丝、合金钢线材

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$27.0K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$65.4K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$26.3K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$27.0K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$26.7K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$26.3K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$26.7K
2026-04-21合金钢线材NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$65.4K
2026-04-09其他不锈钢板METAL ONE CORP日本$33.6K
2026-04-09钢板桩AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD中国$161.2K

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-04-22不锈钢平板轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$10.9K
2026-04-22镀锌钢带PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-22合金钢扁轧材Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-04-20冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$11.0K
2026-04-20不锈钢平板轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$14.2K
2026-04-20冷轧不锈钢PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-20合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-04-13合金钢扁轧材Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-04-13冷轧不锈钢PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Metal One (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →