Metal One (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Metal One (Việt Nam)
- 邮箱71
243
进口笔数
269
出口笔数
$32.80M
进口金额
$7.33M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
29
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310868798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54AWWBG |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | P.1606, T.16, Tòa nhà Sunwah, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAL ONE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | METAL ONE (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 6, tầng 5, Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842838219883 |
| 传真 | +842838219884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,546.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 102 | $16.62M |
| 中国 | 25 | $9.49M |
| 日本 | 108 | $6.60M |
| 韩国 | 1 | $67.9K |
| 泰国 | 9 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $5.62M |
| 日本 | 30 | $1.71M |
| 中国台湾 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Best Wire Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $10.12M | 未涂层钢线、合金钢线材 |
| METAL ONE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 40 | $4.81M | 不锈钢卷材、镀锌钢板 |
| Metal One Corporation | 日本 | 56 | $3.28M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| MM & Kenzai Corp. | 日本 | 28 | $1.82M | 80毫米以上U型钢、其他钢铁废料 |
| Metal One Corp. | 日本 | 19 | $1.67M | 镀锌钢板、合金钢棒材 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.65M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| METAL ONE CORP ORATION (TAIWAN) LTD KAOHSIUNG BRANCH | 中国台湾 | 13 | $1.12M | 镀锡钢板、冷轧钢卷 |
| Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $684.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| MM & KENZAI CORP | 日本 | 3 | $366.9K | 80毫米以上U型钢、80mm以下L型钢 |
| Daikure (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $17.0K | 非不锈钢机织物、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 212 | $5.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MM & Kenzai Corp. | 日本 | 17 | $1.44M | 其他钢铁结构体、钢板桩 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $592.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | 8 | $227.1K | 焊接钢管、铁道钢轨 |
| Metal One Steel Products Corporation | 日本 | 3 | $42.2K | 未涂层钢线、镀锌钢丝网 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Metal One Corporation | 日本 | 1 | $384 | 镀锌钢板、冷轧钢板 |
| Metal One Steel Products Corp | 日本 | 1 | $60 | 其他钢铁结构体 |
| New Best Wire Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6 | 不锈钢丝、合金钢线材 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $65.4K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $26.3K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $26.7K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $26.3K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $26.7K |
| 2026-04-21 | 合金钢线材 | NEW BEST WIRE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $65.4K |
| 2026-04-09 | 其他不锈钢板 | METAL ONE CORP | 日本 | $33.6K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $161.2K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢平板轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢带 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 合金钢扁轧材 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 不锈钢平板轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 合金钢扁轧材 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 冷轧不锈钢 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |