Saigon Nam Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN NAM PHáT
- 邮箱19
- Facebook1
45
进口笔数
64
出口笔数
$304.1K
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-01
最近出口
16
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312177066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP0G40S |
| 成立日期 | 2013-03-09 |
| 联系地址 | 21 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | SAI GON NAM PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842873062776 |
| 邮箱 | info@saigonnamphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $304.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $799.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $206.2K |
| 柬埔寨 | 6 | $164.0K |
| 菲律宾 | 2 | $15.6K |
| 英国 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $197.9K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Langfang Woye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他座椅、其他木家具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Protostar Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| Guangzhou Shuotian Automatic Door Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.3K | PVC泡沫板、铝制结构体 |
| Guangzhou Shuotian Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 2 | $690 | 塑料建材、铝制结构体 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 7 | $357.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Capstone Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $206.2K | 其他升降机械、电动叉车 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $187.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 6 | $164.0K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 12 | $140.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fulian Precision Technology Component Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.2K | 其他功能机器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-19 | 其他电气设备 | Zhongshan Protostar Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-04 | 其他升降机械 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $992 |
| 2026-01-05 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-09 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他连续输送机 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $92.1K |
| 2026-07-01 | 其他硫化橡胶制品 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 液压车辆千斤顶 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-06-19 | 其他硫化橡胶制品 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | — | $1.9K |