Vina EZ CNM Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VINA EZ - CNM
70
进口笔数
394
出口笔数
$885.9K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500667123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG46CKP |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Lô 36 khu đô thị Quảng Lợi, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VINA EZ - CNM |
| 企业英文名称 | VINA EZ - CNM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49G, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985636256 |
| 邮箱 | vina.ezcnm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $885.7K |
| 越南 | 1 | $258 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 394 | $2.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | 62 | $748.6K | 其他头饰、其他塑料制品 |
| Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国香港 | 5 | $136.9K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 金属永磁体、其他钢铁制品 |
| Xintian Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| YUU Cross Border E-Commerce HK Co. | 中国香港 | 1 | $50 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $848.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $581.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $317.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $255.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $107.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| HAESUNG VINA COMPANY LTD | 越南 | 45 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | 38 | $26.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $24.7K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 可互换工具 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 垫片套装 | YUU Cross Border E-Commerce HK Co. | 中国 | $50 |
| 2026-05-14 | 绘图设备零件 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-05-04 | 打字机色带 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-19 | 金属永磁体 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-19 | 金属永磁体 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-13 | 金属永磁体 | Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纺织面料鞋 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-31 | 纺织面料鞋 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-07-30 | 清洁用布 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-30 | 固态存储设备 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他塑料建材 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-30 | 塑料容器 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 棉絮制品 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $55 |