Vina EZ CNM Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VINA EZ - CNM

70
进口笔数
394
出口笔数
$885.9K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $27.5K · 7 笔2023-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $25.1K · 5 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $28.2K · 7 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-05进口 $955 · 2 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-12进口 $36.2K · 2 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-01进口 $50.3K · 2 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $49.4K · 7 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $36.8K · 15 笔2025-08进口 $45.3K · 4 笔出口 $52.2K · 12 笔2025-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $80.7K · 11 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $62.1K · 12 笔2025-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $43.9K · 12 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $90.5K · 9 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $134.9K · 14 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $27.8K · 9 笔2026-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $83.6K · 17 笔2026-04进口 $76.9K · 4 笔出口 $156.4K · 12 笔2026-05进口 $15.0K · 3 笔出口 $86.3K · 13 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $52.5K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $27.5K · 7 笔2023-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $25.1K · 5 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $28.2K · 7 笔2024-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-05进口 $955 · 2 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2024-10进口 $4.1K · 3 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-12进口 $36.2K · 2 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-01进口 $50.3K · 2 笔出口 $48.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $49.4K · 7 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $36.8K · 15 笔2025-08进口 $45.3K · 4 笔出口 $52.2K · 12 笔2025-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $80.7K · 11 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $62.1K · 12 笔2025-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $43.9K · 12 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $90.5K · 9 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $134.9K · 14 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $27.8K · 9 笔2026-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $83.6K · 17 笔2026-04进口 $76.9K · 4 笔出口 $156.4K · 12 笔2026-05进口 $15.0K · 3 笔出口 $86.3K · 13 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $52.5K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号2500667123
企查查编码QVNQG46CKP
成立日期2021-06-29
联系地址Lô 36 khu đô thị Quảng Lợi, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VINA EZ - CNM
企业英文名称VINA EZ - CNM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 49G, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985636256
邮箱vina.ezcnm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
630710清洁用布
3506101kg以下胶粘剂
820790可互换工具
392620塑料衣着附件
961210打字机色带
940549非LED电灯装置
650699其他头饰
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
630710清洁用布
392119其他泡沫塑料
3506101kg以下胶粘剂
401590硫化橡胶服装
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$885.7K
越南1$258

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南394$2.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国62$748.6K其他头饰、其他塑料制品
Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd.中国香港5$136.9K塑料衣着附件、医用橡胶手套
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$258金属永磁体、其他钢铁制品
Xintian Laser Technology Co., Ltd.中国1$111其他钢铁制品、金属加工机刀
YUU Cross Border E-Commerce HK Co.中国香港1$50其他测量仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKT Vina Co., Ltd.越南71$848.9K印刷电路、自粘塑料片
Amo Vina Co., Ltd.越南58$581.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南56$317.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$255.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南17$107.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南14$34.3K音频设备零件、其他塑料制品
HAESUNG VINA COMPANY LTD越南45$27.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAESUNG VINA CO LTD越南38$26.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
New One Vina Co., Ltd.越南24$24.7K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
ARP Vina Co., Ltd.越南18$23.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25可互换工具Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-25垫片套装YUU Cross Border E-Commerce HK Co.中国$50
2026-05-14绘图设备零件Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$245
2026-05-04打字机色带Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$14.7K
2026-04-19金属永磁体Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$330
2026-04-19金属永磁体Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$330
2026-04-13金属永磁体Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-04-08其他纺织制品Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$27.5K
2026-04-08其他纺织制品Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-08其他纺织制品Qingdao Cleanhealth Protective Articles Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织面料鞋ESD Work Vina Co., Ltd.越南$385
2026-07-31毡呢无纺服装ESD Work Vina Co., Ltd.越南$445
2026-07-31毡呢无纺服装ESD Work Vina Co., Ltd.越南$445
2026-07-31纺织面料鞋ESD Work Vina Co., Ltd.越南$385
2026-07-30清洁用布New One Vina Co., Ltd.越南$87
2026-07-30固态存储设备New One Vina Co., Ltd.越南$30
2026-07-30带接头绝缘电线New One Vina Co., Ltd.越南$8
2026-07-30其他塑料建材New One Vina Co., Ltd.越南$38
2026-07-30塑料容器New One Vina Co., Ltd.越南$7
2026-07-30棉絮制品New One Vina Co., Ltd.越南$55

相关企业 · 同类产品

Vina EZ CNM Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →