Hoa Tien Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hòa Tiến
- Facebook1
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$3.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107341524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8XUTWC |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Khu Đoài, Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÒA TIẾN |
| 企业英文名称 | HOA TIEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đoài, Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988676699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $3.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.54M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $182.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |