SOUTHEAST ASIA INDUSTRIAL DEVELOPMENT COOPERATION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合金钢锭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ĐôNG NAM á
4
进口笔数
0
出口笔数
$37.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902165518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M81RN6 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Xóm 2 Hải Phong, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA INDUSTRIAL DEVELOPMENT COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Hải Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84889797234 |
| 邮箱 | heavyindustry.fhs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722410 | 合金钢锭 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $27.0K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 钢铁软管、其他硫化橡胶制品 |
| QUANFENG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $266 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 合金钢锭 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-11-07 | 不锈钢管件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-11-07 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-11-07 | 不锈钢管件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-11-07 | 不锈钢管件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-11-07 | 钢铁软管 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-07 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-01-23 | 其他风扇 | QUANFENG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |