Viet Tin Frozen Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐôNG LạNH VIệT TíN

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$9.40M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $465.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $484.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $323.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $465.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317121684
企查查编码QVN9BFHH71
成立日期2022-01-13
联系地址685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH VIỆT TÍN
企业英文名称VIET TIN FROZEN FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址685/30/59A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987277199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国38$6.34M
比利时20$2.91M
越南1$158.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurocontact S.A.法国38$6.34M其他鲜冷冻肉、冻墨鱼鱿鱼
Hottlet Frozen Foods N.V.比利时19$2.78M冷冻虾、鱼肉制品
Eurocontact S.A.越南1$158.0K其他鲜冷冻肉
Swift & Co.比利时1$128.7K冷冻虾、其他鲜冷冻肉

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜冷冻肉Hottlet Frozen Foods N.V.比利时$21.4K
2026-04-29其他鲜冷冻肉Hottlet Frozen Foods N.V.比利时$11.2K
2026-04-29其他鲜冷冻肉Hottlet Frozen Foods N.V.比利时$76.6K
2026-04-29其他鲜冷冻肉Hottlet Frozen Foods N.V.比利时$6.9K
2026-04-29其他鲜冷冻肉Hottlet Frozen Foods N.V.比利时$25.1K
2026-04-18其他鲜冷冻肉EUROCONTACT SA法国$77.5K
2026-04-18其他鲜冷冻肉EUROCONTACT SA法国$32.0K
2026-04-18其他鲜冷冻肉EUROCONTACT SA法国$23.4K
2026-04-18其他鲜冷冻肉EUROCONTACT SA法国$32.0K
2026-04-08其他鲜冷冻肉EUROCONTACT SA法国$75.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Tin Frozen Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →