Dongdopro Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dongdopro

104
进口笔数
108
出口笔数
$10.74M
进口金额
$12.49M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 3 笔出口 $18.9K · 3 笔2023-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $29.0K · 7 笔2023-10进口 $243.0K · 4 笔出口 $22.2K · 6 笔2023-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $317.1K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-01进口 $242.9K · 5 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $176.6K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $220.9K · 3 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-05进口 $277.5K · 3 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-06进口 $289.1K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $352.8K · 2 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-08进口 $138.1K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-10进口 $160.4K · 3 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-11进口 $250.4K · 4 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-12进口 $318.0K · 2 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-02进口 $150.4K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $150.2K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-05进口 $575.0K · 7 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-06进口 $476.8K · 4 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-07进口 $255.7K · 3 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-08进口 $336.5K · 3 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-09进口 $476.9K · 5 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-10进口 $158.9K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-11进口 $478.9K · 4 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-12进口 $597.0K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2026-01进口 $370.1K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-02进口 $194.9K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $90.9K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-04进口 $1.54M · 4 笔出口 $105.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.7K · 3 笔出口 $18.9K · 3 笔2023-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $29.0K · 7 笔2023-10进口 $243.0K · 4 笔出口 $22.2K · 6 笔2023-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $317.1K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-01进口 $242.9K · 5 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $176.6K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-04进口 $220.9K · 3 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-05进口 $277.5K · 3 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-06进口 $289.1K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $352.8K · 2 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-08进口 $138.1K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $50.7K · 3 笔2024-10进口 $160.4K · 3 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-11进口 $250.4K · 4 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-12进口 $318.0K · 2 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-02进口 $150.4K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $150.2K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-05进口 $575.0K · 7 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-06进口 $476.8K · 4 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-07进口 $255.7K · 3 笔出口 $45.8K · 3 笔2025-08进口 $336.5K · 3 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-09进口 $476.9K · 5 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-10进口 $158.9K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-11进口 $478.9K · 4 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-12进口 $597.0K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2026-01进口 $370.1K · 2 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-02进口 $194.9K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-03进口 $90.9K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-04进口 $1.54M · 4 笔出口 $105.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106305594
企查查编码QVNC2CK1D8
成立日期2013-09-16
联系地址Số 23A/109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGDOPRO
企业英文名称DONGDOPRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK05-128 Khu đô thị mới C2, Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84977220000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
392190非泡沫塑料片
760611铝板/片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392043PVC塑料板材
391729其他硬塑料管
392099其他塑料片材
760692铝合金板材

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
760612铝合金板材
830249贱金属配件
732090其他钢弹簧
820220手工带锯条
392690其他塑料制品
740729铜合金条杆
392112PVC泡沫板
830140其他金属锁
830170贱金属钥匙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$10.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$12.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Jiahong New Materials Ltd.中国21$3.13M铝合金板材、铝板/片
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国26$2.66M铝合金板材、铝板/片
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国13$2.21M铝合金板材、铝合金板材
SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港8$1.16M铝合金板材、铝板/片
Henan Wanda Aluminium Co., Ltd.中国4$392.0K铝合金板材、铝板/片
Henan Beijia Aluminum Co., Ltd.中国3$327.4K铝合金板材、铝板/片
Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd.中国9$213.7K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd.中国3$198.3K铝合金板材、铝板/片
Foshan Weiming Plastics Co., Ltd.中国7$86.7KPVC塑料板材、PVC涂层织物
Wuxi Chifeng Metal Products Co., Ltd.中国3$34.8K非玻陶绝缘体、衬背铜箔

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南43$11.83M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南59$588.1K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$62.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K通信设备零件、其他铝制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.2$623贱金属配件、其他墨水

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$19.7K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$19.7K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$20.2K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$10.1K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$10.1K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$51.1K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$51.1K
2026-04-22铝合金板材HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD中国$20.2K
2026-04-17铝合金板材SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$35.4K
2026-04-17铝合金板材SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$88.9K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$41
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$478
2026-04-29铝合金板材JEIL TECH VINA CO LTD越南$19.2K
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$298
2026-04-29铝合金板材JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$478
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$129
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$187
2026-04-29铝合金板材JEIL TECH VINA CO LTD越南$19.2K
2026-04-29铝合金板材UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$129

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dongdopro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →