Canh Kien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảNH KIêN
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$190.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108635090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W3X6B9 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Đội 8, Thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢNH KIÊN |
| 企业英文名称 | CANH KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $190.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $129.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 40 | $51.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $486 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $926 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $19 |