Binh Nguyen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Gỗ Bình Nguyên
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400478337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MCQ7RS |
| 成立日期 | 2004-12-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trảng Nhật 2, Xã Điện Hòa, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ BÌNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trảng Nhật 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905513456 |
| 邮箱 | ctcpbinhnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.5K | 非木制家具件、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $269 |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $266 |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $697 |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $662 |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 其他木制细木工品 | KOYO SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.5K |