Thien Anh Vina Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非毛纺毡呢
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN ANH VINA
6
进口笔数
4
出口笔数
$16.4K
进口金额
$262.1K
出口金额
2023-10-20
最近进口
2023-12-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310879373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYRGD4G |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | 38 Đường Xuân Thới Sơn 17, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ANH VINA |
| 企业英文名称 | THIEN ANH VINA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/6D Hậu Lân 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0911709458 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $16.2K |
| 美国 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $135.5K |
| 美国 | 2 | $126.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Youyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 处理毡呢、非毛纺毡呢 |
| Shandong Junko Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Woody Walls | 美国 | 1 | $128 | 处理毡呢、9mm以上MDF板 |
| Linyi Hannuo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123 | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7851359 Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $135.5K | 其他木制细木工品 |
| Inwood LLC | 美国 | 2 | $126.6K | 其他木制细木工品、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 9mm以上MDF板 | WOODY WALLS | 美国 | $128 |
| 2023-10-10 | 非毛纺毡呢 | FOSHAN YOUYIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-07-12 | 高密纤维板 | SHANDONG JUNKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-07 | 厚中密纤维板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $57 |
| 2023-06-07 | 厚中密纤维板 | LINYI HANNUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-05-10 | 非毛纺毡呢 | FOSHAN YOUYIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-02-20 | 非毛纺毡呢 | FOSHAN YOUYIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-02-20 | 非毛纺毡呢 | FOSHAN YOUYIN TRADING CO LTD | 中国 | $830 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $14.9K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $10.1K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $15.0K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $5.8K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $14.6K |
| 2023-11-02 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $22.4K |
| 2023-11-02 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $10.1K |
| 2023-11-02 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $10.5K |
| 2023-11-02 | 其他木制细木工品 | INWOOD LLC | 美国 | $17.2K |
| 2023-06-16 | 其他木制细木工品 | 7851359 CANADA INC | 加拿大 | $17.2K |