HH Trading Services Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ H-H
43
进口笔数
0
出口笔数
$596.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202224436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUS23UF |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Số 406 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H-H |
| 企业英文名称 | H-H SERVICES TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0762308502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $596.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $209.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $180.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.7K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Foshan Sense Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-07 | 非LED枝形吊灯 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-07 | 软垫木座椅 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-07 | 非LED枝形吊灯 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-07 | 其他纺织铺地制品 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-07 | 其他木家具 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-07 | 非LED枝形吊灯 | HANGZHOU JIEQIONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |