Viet Nam Five Stars Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư FIVE STARS VIệT NAM
43
进口笔数
3
出口笔数
$2.23M
进口金额
$562.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FPSMVD |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà 3D Creative Center, số 3, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FIVE STARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FIVE STARS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà 3D Creative Center, số 3, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842432025111 |
| 邮箱 | info@fstvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 27 | $933.1K |
| 英国 | 6 | $910.0K |
| 美国 | 5 | $136.8K |
| 荷兰 | 1 | $107.8K |
| 中国 | 5 | $68.9K |
| 泰国 | 1 | $56.0K |
| 捷克 | 1 | $21.7K |
| 意大利 | 1 | $234 |
| 墨西哥 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $562.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pay Orbit Pty Ltd | 新加坡 | 11 | $807.8K | 通信设备、其他航空器零件 |
| Safran Helicopter Engines Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $650.4K | 非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件 |
| Starkwell Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $558.6K | 其他粘合剂≤1kg、航空充气轮胎 |
| Scientific & Technical Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $129.5K | 绝缘电线、气体发生器 |
| General Aviation Trading & Service Private Ltd. | 中国 | 9 | $74.3K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| AIRBUS HELICOPTERS | 法国 | 1 | $7.9K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Nuohong Qianyu Aviation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁非螺纹件、其他手工工具 |
| Helicopter One Canada ULC | 加拿大 | 1 | $2.0K | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
| Hanmix International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| APAC S.r.l. | 意大利 | 1 | $234 | 其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safran Helicopter Engines Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $562.5K | 飞机零件、涡轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 英国 | $169.3K |
| 2026-04-01 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 英国 | $46.0K |
| 2026-04-01 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 英国 | $46.0K |
| 2026-04-01 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 英国 | $169.3K |
| 2026-03-12 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 泰国 | $56.0K |
| 2026-03-12 | 航空充气轮胎 | PAY ORBIT PTY LTD | 美国 | $134.4K |
| 2026-03-04 | 钢铁弹簧 | HELI-ONE CANADA ULC (RICHMOND) | 法国 | $80 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | HELI-ONE CANADA ULC (RICHMOND) | 法国 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD | 法国 | $163.9K |
| 2025-12-26 | 其他手工工具 | SHANGHAI NUOHONG QIANYU AVIATION EQUIPMENT CO LTD | 法国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 电力控制板 | SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD | 新加坡 | $92.7K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD | 新加坡 | $164.4K |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD | 新加坡 | $152.7K |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD | 新加坡 | $152.7K |