Viet Nam Five Stars Investment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư FIVE STARS VIệT NAM

43
进口笔数
3
出口笔数
$2.23M
进口金额
$562.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $305.5K · 1 笔2025-04进口 $410.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $479.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $163.9K · 1 笔出口 $257.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $430.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $305.5K · 1 笔2025-04进口 $410.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $479.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $163.9K · 1 笔出口 $257.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $430.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107968442
企查查编码QVN3FPSMVD
成立日期2017-08-17
联系地址Tầng 5, tòa nhà 3D Creative Center, số 3, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FIVE STARS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FIVE STARS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà 3D Creative Center, số 3, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842432025111
邮箱info@fstvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
401130航空充气轮胎
732020钢铁弹簧
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
731824非螺纹钢销
842123内燃机滤油器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国27$933.1K
英国6$910.0K
美国5$136.8K
荷兰1$107.8K
中国5$68.9K
泰国1$56.0K
捷克1$21.7K
意大利1$234
墨西哥1$139

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$562.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pay Orbit Pty Ltd新加坡11$807.8K通信设备、其他航空器零件
Safran Helicopter Engines Asia Pte. Ltd.新加坡4$650.4K非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件
Starkwell Technology Pte. Ltd.新加坡11$558.6K其他粘合剂≤1kg、航空充气轮胎
Scientific & Technical Equipment Pte. Ltd.新加坡2$129.5K绝缘电线、气体发生器
General Aviation Trading & Service Private Ltd.中国9$74.3K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
AIRBUS HELICOPTERS法国1$7.9K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Nuohong Qianyu Aviation Equipment Co., Ltd.中国1$2.5K其他钢铁非螺纹件、其他手工工具
Helicopter One Canada ULC加拿大1$2.0K钢铁弹簧、其他钢铁制品
Hanmix International Co., Ltd.中国1$1.2K公交卡车轮胎、车辆内胎
APAC S.r.l.意大利1$234其他泵和提升机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safran Helicopter Engines Asia Pte. Ltd.新加坡3$562.5K飞机零件、涡轮机零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD英国$169.3K
2026-04-01航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD英国$46.0K
2026-04-01航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD英国$46.0K
2026-04-01航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD英国$169.3K
2026-03-12航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD泰国$56.0K
2026-03-12航空充气轮胎PAY ORBIT PTY LTD美国$134.4K
2026-03-04钢铁弹簧HELI-ONE CANADA ULC (RICHMOND)法国$80
2026-03-04其他钢铁制品HELI-ONE CANADA ULC (RICHMOND)法国$1.9K
2026-01-23电力控制板SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD法国$163.9K
2025-12-26其他手工工具SHANGHAI NUOHONG QIANYU AVIATION EQUIPMENT CO LTD法国$2.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28电力控制板SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD新加坡$92.7K
2026-01-15电力控制板SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD新加坡$164.4K
2025-03-21电力控制板SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD新加坡$152.7K
2025-03-21电力控制板SAFRAN HELICOPTER ENGINES ASIA PTE LTD新加坡$152.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Five Stars Investment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →