Great Passion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 加工绵羊皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREAT PASSION

62
进口笔数
56
出口笔数
$288.9K
进口金额
$329.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-27
最近出口
12
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $891 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 4 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $227 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $83.4K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-04进口 $45.5K · 3 笔出口 $141.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $76 · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $9.4K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-09进口 $867 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $62.0K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2025-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $891 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 4 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $227 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $83.4K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-04进口 $45.5K · 3 笔出口 $141.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $76 · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $9.4K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-09进口 $867 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $62.0K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2025-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316211769
企查查编码QVN4W14GE4
成立日期2020-03-20
联系地址A1.41.OT09, Tầng 41, Aqua 1, Vinhomes Golden River, số 2, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREAT PASSION
企业英文名称GREAT PASSION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1.41.OT09, Tầng 41, Aqua 1, Vinhomes Golden River, số 2, đ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84838233689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13.869亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
411200加工绵羊皮革
411310山羊加工皮革
410530绵羊半硝皮
410719其他牛马皮革
410711加工牛马皮革
410622山羊半硝皮
410799加工牛马皮革
410411湿牛马皮
410449牛马半硝皮
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
411200加工绵羊皮革
410799加工牛马皮革
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件
410719其他牛马皮革
392690其他塑料制品
580421人造纤维花边
640620橡胶塑料鞋件
560900纱线及绳制品
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚8$168.0K
埃塞俄比亚5$67.4K
中国3$33.1K
印度45$20.4K
巴西1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$206.4K
印度28$51.7K
中国香港5$36.9K
中国澳门2$22.4K
中国台湾4$11.1K
中国1$482
韩国1$148

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K2 Trading Ltd.肯尼亚3$98.2K山羊湿皮、绵羊半硝皮
Great Passion Co., Ltd.肯尼亚2$69.3K绵羊半硝皮
Farida Tannery PLC英国5$67.4K加工绵羊皮革、湿羊皮
Great Fortune Services Pvt. Ltd.印度2$24.2K鞋靴零件、聚氨酯纺织物
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度33$13.9K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Great Passion Co., Ltd.越南1$8.9K加工绵羊皮革、加工牛马皮革
Heifer Hides印度2$4.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Farida Classic Shoes Pvt. Ltd.印度8$1.3K其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件
Alpharama Ltd.肯尼亚3$577绵羊半硝皮、加工牛马皮革
India Shoes Exports Pvt. Ltd.印度1$420皮革踝靴、其他皮革鞋

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南3$78.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
K2 Trading Co., Ltd.越南1$47.2K绵羊半硝皮
India Shoes Exports Pvt. Ltd.印度18$38.9K加工牛马皮革、鞋靴零件
Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南5$36.9K加工牛马皮革、鞋靴零件
STAR (3) LTD中国香港5$36.9K加工牛马皮革、其他皮革鞋
OSCO Industries Ltd.越南1$25.7K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.2$22.4K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Farida Classic Shoes Pvt. Ltd.印度10$12.9K鞋靴零件、加工牛马皮革
Sheen Bridge Management Ltd.中国台湾3$9.0K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Victory International (Vietnam) Co., Ltd.越南3$9.0K其他牛马皮革、加工绵羊皮革

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$637
2026-04-21加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$123
2026-04-21加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$123
2026-04-21加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$637
2026-04-14加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$150
2026-04-14加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$150
2026-04-10加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$361
2026-04-10加工牛马皮革FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$361
2026-02-03湿牛马皮FUGA COUROS巴西$12
2026-01-09山羊半硝皮FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD印度$397

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27加工绵羊皮革OSCO INDUSTRIES LTD越南$25.7K
2025-10-15绵羊半硝皮K2 Trading Co., Ltd.越南$47.2K
2024-10-25加工绵羊皮革KANGDONG LEATHER CO.韩国$148
2024-10-25加工牛马皮革GREAT FORTUNES中国$482
2024-10-17加工绵羊皮革OSCO INDUSTRIES LTD中国台湾$2.2K
2024-09-23加工牛马皮革LEEWAY INTERNATIONAL CO LTD越南$293
2024-09-06加工绵羊皮革CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$4.9K
2024-08-15其他纸制品GREAT PASSION CO LTD越南$8.0K
2024-08-15其他纸制品GREAT PASSION CO LTD越南$880
2024-08-07加工绵羊皮革VICTORY INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Great Passion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →