Great Passion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 加工绵羊皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREAT PASSION
62
进口笔数
56
出口笔数
$288.9K
进口金额
$329.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-27
最近出口
12
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316211769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W14GE4 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | A1.41.OT09, Tầng 41, Aqua 1, Vinhomes Golden River, số 2, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT PASSION |
| 企业英文名称 | GREAT PASSION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1.41.OT09, Tầng 41, Aqua 1, Vinhomes Golden River, số 2, đ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838233689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.869亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410530 | 绵羊半硝皮 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 410622 | 山羊半硝皮 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410411 | 湿牛马皮 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 8 | $168.0K |
| 埃塞俄比亚 | 5 | $67.4K |
| 中国 | 3 | $33.1K |
| 印度 | 45 | $20.4K |
| 巴西 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $206.4K |
| 印度 | 28 | $51.7K |
| 中国香港 | 5 | $36.9K |
| 中国澳门 | 2 | $22.4K |
| 中国台湾 | 4 | $11.1K |
| 中国 | 1 | $482 |
| 韩国 | 1 | $148 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K2 Trading Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $98.2K | 山羊湿皮、绵羊半硝皮 |
| Great Passion Co., Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $69.3K | 绵羊半硝皮 |
| Farida Tannery PLC | 英国 | 5 | $67.4K | 加工绵羊皮革、湿羊皮 |
| Great Fortune Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $24.2K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Farida Prime Tannery Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $13.9K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| Great Passion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 加工绵羊皮革、加工牛马皮革 |
| Heifer Hides | 印度 | 2 | $4.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Farida Classic Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.3K | 其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Alpharama Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $577 | 绵羊半硝皮、加工牛马皮革 |
| India Shoes Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $420 | 皮革踝靴、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $78.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| K2 Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.2K | 绵羊半硝皮 |
| India Shoes Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $38.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| STAR (3) LTD | 中国香港 | 5 | $36.9K | 加工牛马皮革、其他皮革鞋 |
| OSCO Industries Ltd. | 越南 | 1 | $25.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 2 | $22.4K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Farida Classic Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $12.9K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Sheen Bridge Management Ltd. | 中国台湾 | 3 | $9.0K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Victory International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 其他牛马皮革、加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $637 |
| 2026-04-21 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $123 |
| 2026-04-21 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $123 |
| 2026-04-21 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $637 |
| 2026-04-14 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-14 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-10 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $361 |
| 2026-04-10 | 加工牛马皮革 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $361 |
| 2026-02-03 | 湿牛马皮 | FUGA COUROS | 巴西 | $12 |
| 2026-01-09 | 山羊半硝皮 | FARIDA PRIME TANNERY PRIVATE LTD | 印度 | $397 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 加工绵羊皮革 | OSCO INDUSTRIES LTD | 越南 | $25.7K |
| 2025-10-15 | 绵羊半硝皮 | K2 Trading Co., Ltd. | 越南 | $47.2K |
| 2024-10-25 | 加工绵羊皮革 | KANGDONG LEATHER CO. | 韩国 | $148 |
| 2024-10-25 | 加工牛马皮革 | GREAT FORTUNES | 中国 | $482 |
| 2024-10-17 | 加工绵羊皮革 | OSCO INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-09-23 | 加工牛马皮革 | LEEWAY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-09-06 | 加工绵羊皮革 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $4.9K |
| 2024-08-15 | 其他纸制品 | GREAT PASSION CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-08-15 | 其他纸制品 | GREAT PASSION CO LTD | 越南 | $880 |
| 2024-08-07 | 加工绵羊皮革 | VICTORY INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |