SAO VIET PHAT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SAO VIệT PHáT
20
进口笔数
1
出口笔数
$143.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-07-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NJ6MX6 |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 10, Tổ dân phố 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SAO VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | SAO VIET PHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 143 phố Quan Hoa, tổ 9, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84963989988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $116.7K |
| 荷兰 | 3 | $18.0K |
| 新加坡 | 3 | $6.1K |
| 中国 | 4 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIAS CO LTD | 韩国 | 7 | $77.2K | 其他游戏机、其他测量仪器 |
| Zoomtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.4K | 非泡沫橡胶密封件、簇绒地毯 |
| PROTEE UNITED B.V | 荷兰 | 3 | $18.0K | 其他测量仪器、通信设备零件 |
| GOLF TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 3 | $6.1K | 通信设备零件、其他高尔夫设备 |
| Game Space Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.1K | 其他电视摄像机、簇绒尼龙地毯 |
| SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $560 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| ACREL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $477 | 1kVA以下变压器、非液体温度计 |
| DST (SHENZHEN) SENSOR CO LTD | 中国 | 1 | $265 | 其他测量仪器、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORESIGHT SPORTS STUDIO HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他9030仪器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-01-26 | 通信设备零件 | PROTEE UNITED B.V | 荷兰 | $4.8K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | SHENZHEN DIGITAL LIFE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN DIGITAL LIFE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | SHENZHEN DIGITAL LIFE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 其他电气开关 | SHENZHEN DIGITAL LIFE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-07 | 静止变流器 | GUANGZHOU IDEALPLUSING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-06 | 其他非显像管显示器 | DST (SHENZHEN) SENSOR CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | DST (SHENZHEN) SENSOR CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-13 | 其他测量仪器 | TRIAS CO LTD | 韩国 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他高尔夫设备 | FORESIGHT SPORTS STUDIO HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.1K |