M.I.T. Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.I.T Việt Nam
6
进口笔数
227
出口笔数
$44.6K
进口金额
$3.05M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-24
最近出口
3
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102315471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBBW8JM |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Ladeco 266 đường Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.I.T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M.I.T VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Ladeco 266 đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02437724810 |
| 邮箱 | thuhaql@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 441700 | 木制工具部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460122 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.4K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 31 | $575.3K |
| 印度 | 26 | $416.7K |
| 越南 | 31 | $328.4K |
| 伊拉克 | 9 | $278.6K |
| 肯尼亚 | 15 | $259.3K |
| 坦桑尼亚 | 19 | $167.2K |
| 摩洛哥 | 8 | $137.2K |
| 墨西哥 | 11 | $126.9K |
| 韩国 | 9 | $85.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $82.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Bangqin Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | PVC塑料板材、包装机械 |
| Shenzhen Oneshuntong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 收割机零件、非螺纹钢销 |
| Navshanti Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $6.3K | 番茄调味汁、糖果 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDR Exim Tech | 印度 | 18 | $339.3K | 木制工具部件、金属永磁体 |
| Brush Manufacturers Ltd. | 肯尼亚 | 11 | $223.7K | 聚丙烯聚合物、碳酸钙 |
| Sheng Fo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $214.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Balaji Fragrance Ltd. | 坦桑尼亚 | 19 | $167.2K | 练习本、燃烧类香料 |
| Egypt Logistic for Import & Export | 埃及 | 7 | $152.2K | 木制工具部件 |
| Guanpy, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 11 | $126.9K | 木制工具部件、毛圈织物 |
| Pharaohs Co. House Tool | 埃及 | 6 | $99.8K | 木制工具部件 |
| H.K. Trading | 印度 | 6 | $76.5K | 其他油渣饼、低芥酸菜籽饼 |
| Sheng Fo Enterprise Co. | 越南 | 6 | $72.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Incense Hub Ltd. | 英国 | 13 | $41.6K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 木制工具部件 | Navshanti Trading Co., LLC | 越南 | $6.3K |
| 2024-05-03 | PVC塑料板材 | Jiangmen Bangqin Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2024-02-05 | PVC塑料板材 | Jiangmen Bangqin Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-21 | PVC塑料板材 | Jiangmen Bangqin Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-14 | PVC塑料板材 | Jiangmen Bangqin Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2023-01-11 | PVC塑料板材 | Shenzhen Oneshuntong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | BALAJI FRAGRANCE LTD | — | $8.8K |
| 2026-07-23 | 木制工具部件 | BRUSH MANUFACTURERS LIMITED | 肯尼亚 | $9.0K |
| 2026-07-07 | 木制工具部件 | PT CHITRA KALPIKA MAS | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-07-07 | 木制工具部件 | PT CHITRA KALPIKA MAS | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-07-04 | 燃烧类香料 | ODYSSEE DES SENS | — | $11 |
| 2026-07-03 | 木制工具部件 | BRUSH MANUFACTURERS LIMITED | 肯尼亚 | $8.9K |
| 2026-07-02 | 燃烧类香料 | SIRIKARN HUAIHONGTHONG | — | $1 |
| 2026-06-26 | 木制工具部件 | PT CHITRA KALPIKA MAS | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 木制工具部件 | PT CHITRA KALPIKA MAS | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-06-17 | 木制工具部件 | PT CHITRA KALPIKA MAS | 印度尼西亚 | $7.5K |