M.I.T. Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH M.I.T Việt Nam

5
进口笔数
215
出口笔数
$38.4K
进口金额
$2.95M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 7 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $65.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 7 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 6 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 7 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $65.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 7 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 6 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102315471
企查查编码QVNMBBW8JM
成立日期2007-07-10
联系地址Tầng 16, Tòa nhà Ladeco 266 đường Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.I.T VIỆT NAM
企业英文名称M.I.T VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà Ladeco 266 đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02437724810
邮箱thuhaql@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件
330741燃烧类香料
121190药用植物
090619其他肉桂花
140110编织用竹
440420非针叶劈制木
140120编织用藤
392321聚乙烯袋
442199其他木制品
460122藤编制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$38.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及31$575.3K
印度26$416.7K
越南31$328.4K
伊拉克9$278.6K
肯尼亚12$241.3K
坦桑尼亚19$167.2K
摩洛哥8$137.2K
墨西哥11$126.9K
韩国9$85.9K
中国台湾6$73.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Bangqin Co., Ltd.中国4$28.4KPVC塑料板材、包装机械
Shenzhen Oneshuntong Import & Export Co., Ltd.中国1$9.9K收割机零件、非螺纹钢销

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CDR Exim Tech印度18$339.3K木制工具部件、金属永磁体
Brush Manufacturers Ltd.肯尼亚12$241.3K聚丙烯聚合物、碳酸钙
Sheng Fo Enterprise Co., Ltd.越南18$214.1K药用植物、燃烧类香料
Balaji Fragrance Ltd.坦桑尼亚20$174.6K燃烧类香料、练习本
Egypt Logistic for Import & Export埃及7$152.2K木制工具部件
Guanpy, S.A. de C.V.墨西哥11$126.9K木制工具部件、毛圈织物
Pharaohs Co. House Tool埃及6$99.8K木制工具部件
HK TRADING CO LTD中国香港6$76.5K非针叶劈制木、其他冷冻鱼
Sheng Fo Enterprise Co.越南6$72.2K药用植物、燃烧类香料
Incense Hub Ltd.英国13$41.6K燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03PVC塑料板材JIANGMEN BANGQIN CO LTD中国$6.2K
2024-02-05增塑聚氯乙烯板JIANGMEN BANGQIN CO LTD中国$5.3K
2023-11-21增塑聚氯乙烯板JIANGMEN BANGQIN CO LTD中国$8.0K
2023-06-14PVC塑料板材JIANGMEN BANGQIN CO LTD中国$9.0K
2023-01-11PVC塑料板材SHENZHEN ONESHUNTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.9K

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制工具部件GUANPY SA DE CV墨西哥$2.5K
2026-04-23木制工具部件GUANPY SA DE CV墨西哥$8.3K
2026-04-23木制工具部件GUANPY SA DE CV墨西哥$5.7K
2026-04-23木制工具部件GUANPY SA DE CV墨西哥$5.0K
2026-04-08木制工具部件EL HELAL FOR INTERMEDIATE INDUSTRIES埃及$9.8K
2026-04-02木制工具部件BRUSH MANUFACTURERS LTD肯尼亚$17.6K
2026-04-02燃烧类香料BALAJI FRAGRANCE LTD$8.8K
2026-03-25其他肉桂花SOCIETE AL MAQAM GLOBAL TRADING SARL AU$8.3K
2026-03-24木制工具部件SODIM (SOCIETE DE DISTRIBUTION DE MADAGASCAR)马达加斯加$9.7K
2026-03-24药用植物JIANGMEN SUNTO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD$12.5K

相关企业 · 同类产品

M.I.T. Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →