Hoang Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Phát
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900454782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8DBY9B |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | Km số 1, Quốc lộ 39A, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 1, Quốc lộ 39A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02213589142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.17M |
| 韩国 | 3 | $480.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $480.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $425.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang CAL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $333.9K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Taizhou Tianquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| Wenzhou Balade Flow Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 法国 | 2 | $60.4K | 发动机泵、橡塑模具 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $132.1K |
| 2026-04-20 | ABS共聚物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $132.1K |
| 2026-04-01 | 仪表计数器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 仪表计数器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 仪表计数器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-01 | 仪表计数器零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-25 | 橡塑模具 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $17.9K |
| 2026-02-12 | ABS共聚物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $108.3K |
| 2026-01-26 | 橡塑模具 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-01-19 | ABS共聚物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $108.3K |