Binh Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM BìNH PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$49.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703124276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUY6R5C |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 11C, Khu phố Nội Hóa 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11C, Khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968556688 |
| 邮箱 | congtybinhphat1971@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $38.6K |
| 瑞士 | 4 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 德国 | 15 | $38.6K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 4 | $11.2K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $71 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $145 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $118 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $152 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $144 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $16 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $186 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $96 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $4 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | IS International Sourcing AG | 瑞士 | $160 |