QD Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QD VIệT NAM
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$676.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109548108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5EYCGM |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 61 tổ 4 đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QD VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 tổ 4 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904151686 |
| 邮箱 | ketoanqd21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $674.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $249.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $246.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $44.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 11 | $27.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sunby Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.9K | 6mm以下精炼铜丝、木制包装容器 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Maruesu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |