Phu An Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$377.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315009976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3647JS |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | 198 đường số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN TECHNICAL EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84909745897 |
| 邮箱 | info@phu-an.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $376.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 197 | $255.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 9 | $51.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $46.2K | 发动机泵、其他泵和提升机 |
| Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 氮、金属加工机刀 |
| M.E.K. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢棒、瓦楞纸箱 |
| M E K Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 轴承座 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-26 | 发动机泵 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 纺织品润滑剂 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $745 |
| 2026-06-25 | 轴承座 | Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-25 | 发动机泵 | Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 纺织品润滑剂 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $745 |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $157 |
| 2026-06-23 | 安全阀 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $149 |
| 2026-06-23 | 螺纹加工工具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $14 |
| 2026-06-23 | 手锯 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $108 |