Tien Hung Automatic Corporation
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG TIếN HưNG
- 邮箱11
- Facebook1
- YouTube1
174
进口笔数
6
出口笔数
$955.7K
进口金额
$42.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-11-25
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314184534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05HN8BT |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG TIẾN HƯNG |
| 企业英文名称 | TIEN HUNG AUTOMATIC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/80 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933441466 |
| 邮箱 | info@tienhungtech.com |
| 官网 | tienhungtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854800 | 电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 124 | $376.7K |
| 中国 | 106 | $231.9K |
| 罗马尼亚 | 36 | $49.1K |
| 波兰 | 62 | $41.8K |
| 意大利 | 17 | $29.1K |
| 匈牙利 | 28 | $28.2K |
| 捷克 | 43 | $27.5K |
| 泰国 | 18 | $22.0K |
| 瑞典 | 20 | $17.9K |
| 美国 | 18 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $38.5K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $384.9K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| Brandelektra UAB | 立陶宛 | 43 | $177.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $129.5K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Blumenbecker Praha s.r.o. | 捷克 | 16 | $115.3K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| Blumenbecker Praha s.r.o. | 斯洛伐克 | 6 | $65.7K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Blumenbecker Praha s.r.o. | 德国 | 4 | $46.2K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| Huikaida Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.6K | 电器零件、带接头绝缘电线 |
| Sunlec International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $4.5K | 其他塑料制品、非铜绕组线 |
| XI AN HUIKAIDA AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 2 | $3.7K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| ELMEX ELECTRIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $2.7K | 电器装置零件、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $31.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Huikaida Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电器零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 2 | $995 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80 | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $305 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $204 |
| 2026-06-25 | 未装配光学元件 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $43 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $69 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $31 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 美国 | $801 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE. LTD. | 捷克 | $25 |
| 2026-06-25 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $447 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | SICK PTE. LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-06-09 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 美国 | $446 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 静止变流器 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2025-08-07 | 静止变流器 | Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2023-08-22 | 60伏以下继电器 | Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-08-22 | 静止变流器 | PHU THAI MARINE PTE.LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-22 | 其他电路开关装置 | PHU THAI MARINE PTE.LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-08-22 | 其他电路开关装置 | PHU THAI MARINE PTE.LTD | 越南 | $15 |
| 2023-08-22 | 其他电路开关装置 | PHU THAI MARINE PTE.LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-08-22 | 其他电路开关装置 | Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 越南 | $400 |
| 2023-08-22 | 其他塑料制品 | Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 越南 | $53 |
| 2023-08-22 | 静止变流器 | Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 越南 | $1.9K |