AN CNV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他铜合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNV AN
11
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603892323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9U79UM |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 111/51 Đường Nguyễn Văn Lung, khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH AN CNV |
| 企业英文名称 | KHANH AN CNV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111/51 đường Nguyễn Văn Lung, khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911466946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740329 | 其他铜合金 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | 2 | $23.4K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Melt Italiana S.N.C. | 意大利 | 4 | $9.7K | 其他铜合金、半制银 |
| Graphite High Tech Srl Unipersonale | 意大利 | 1 | $3.8K | 高碳耐火陶瓷 |
| IT Tech S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.0K | 机床零件、金属丝加工机 |
| Giusti Tech S.r.l. | 意大利 | 1 | $638 | 其他金属成型机、数控金属成形机 |
| Giandesin Antonio S.R.L. | 意大利 | 1 | $552 | 机床零件、金属热成型机 |
| O.M.P.A.R.S. S.R.L. | 意大利 | 1 | $332 | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 可互换金属模具 | Giusti Tech S.r.l. | 意大利 | $638 |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $783 |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 其他耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $580 |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $417 |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $11.1K |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $643 |
| 2026-05-04 | 高碳耐火陶瓷 | V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | $390 |