Dai Hong Thai Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式化纤套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Đại Hồng Thái
1
进口笔数
10
出口笔数
$90
进口金额
$404.1K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2024-07-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302915324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WKY4P4 |
| 成立日期 | 2003-04-18 |
| 联系地址 | 38 Đường Số 7, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY ĐẠI HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | DAI HONG THAI TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường Số 7, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $404.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Fashion Co., Ltd. | 1 | $90 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Fashion Co., Ltd. | 日本 | 6 | $281.2K | 女式棉衬衫、棉质连衣裙 |
| KT Co., Ltd. | 日本 | 4 | $122.8K | 咖啡基制品、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 未印刷标签 | MY FASHION CO LTD | 日本 | $90 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 人造纺织袋 | KT CO LTD | 日本 | $76 |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $569 |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $412 |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $310 |
| 2024-07-24 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2024-07-11 | 女式化纤套装 | MY FASHION CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2024-04-11 | 男式合成纤维裤 | KT CO LTD | 日本 | $3.0K |