Tan Cuu Long Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TâN CửU LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313815434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFUCR79 |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 35, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | TAN CUU LONG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 Đường N11, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 028668633 |
| 邮箱 | tancuulong2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peak Corp. Oration | 中国 | 2 | $32.6K | 车库千斤顶、8425机械零件 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Hangzhou Omega Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 液压车辆千斤顶、可互换扳手套筒 |
| Bluesky Auto Parts Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Ningbo Dicong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他手工工具、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 液压车辆千斤顶 | PEAK CORP ORATION | 中国 | $10.1K |
| 2024-07-10 | 液压车辆千斤顶 | PEAK CORP ORATION | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-04-26 | 其他测量仪器 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2024-04-26 | 其他手工工具 | NINGBO DICONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $56 |