Shodensha Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 复式光学显微镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHODENSHA VIệT NAM

63
进口笔数
32
出口笔数
$195.6K
进口金额
$130.6K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-07-10
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-03进口 $844 · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $10.2K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $333 · 1 笔2024-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $379 · 1 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $9.3K · 3 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-03进口 $844 · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $10.2K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $333 · 1 笔2024-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $379 · 1 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $9.3K · 3 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313972028
企查查编码QVN7EH756Q
成立日期2016-08-19
联系地址Lầu 5, 178/8 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHODENSHA VIỆT NAM
企业英文名称SHODENSHA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Văn phòng Thủy Lợi 4, Số 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02839112006
邮箱info@shodensha.com.vn
官网shodensha.com.vn
传真02839112007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.6983亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901120复式光学显微镜
901110光学显微镜
901190光学显微镜零件
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
940542LED照明装置
853710电力控制板
900219已装配物镜
903180其他测量仪器
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
901120复式光学显微镜
901190光学显微镜零件
852589其他电视摄像机
901110光学显微镜
903180其他测量仪器
852859非CRT显示器
853952LED灯
851762通信设备
900211已装配物镜
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$190.4K
中国台湾2$5.1K
中国2$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$101.7K
印度2$16.1K
老挝1$12.5K
美国1$334

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shodensha Inc日本61$190.5K复式光学显微镜、光学显微镜
MEDICAL INTUBATION TECHNOLOGY CORP中国台湾2$5.1K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南9$27.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南1$16.5K氮、其他塑料制品
Hayakawa Electronics India Private Ltd.印度2$16.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
XE-PIAN XE-NAMNOY POWER CO., LTD.老挝1$12.5K其他电视摄像机
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南1$8.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南3$7.4K其他钢铁制品、可互换钻具
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Cong Ty TNHH Tai Yo ShA Vietnam越南2$6.7K复式光学显微镜
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南1$5.7K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Taiyosa Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K复式光学显微镜、LED灯

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28LED照明装置Shodensha Inc日本$469
2025-10-06复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$3.6K
2025-09-22复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$2.7K
2025-09-16复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$676
2025-09-16复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$5.0K
2025-07-15复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$1.6K
2025-07-15其他光学元件Shodensha Inc日本$60
2025-06-30复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$493
2025-06-30光学显微镜Shodensha Inc日本$989
2025-06-30复式光学显微镜SHODENSHA, INC日本$1.7K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10通信设备TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$327
2025-07-08复式光学显微镜INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2025-06-24其他电视摄像机TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-05-14复式光学显微镜YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2025-04-28复式光学显微镜TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2025-04-23光学显微镜零件TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$116
2025-04-23光学显微镜TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-04-23光学显微镜零件TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$638
2025-04-03复式光学显微镜TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-03-13复式光学显微镜CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM)越南$16.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shodensha Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →