Shodensha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHODENSHA VIệT NAM
- 邮箱4
- Facebook1
63
进口笔数
32
出口笔数
$195.6K
进口金额
$130.6K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-07-10
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313972028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EH756Q |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | Lầu 5, 178/8 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHODENSHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHODENSHA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Văn phòng Thủy Lợi 4, Số 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839112006 |
| 邮箱 | info@shodensha.com.vn |
| 官网 | shodensha.com.vn |
| 传真 | 02839112007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.6983亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853952 | LED灯 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $190.4K |
| 中国台湾 | 2 | $5.1K |
| 中国 | 2 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $101.7K |
| 印度 | 2 | $16.1K |
| 老挝 | 1 | $12.5K |
| 美国 | 1 | $334 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shodensha Inc | 日本 | 61 | $190.5K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| MEDICAL INTUBATION TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $5.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 氮、其他塑料制品 |
| Hayakawa Electronics India Private Ltd. | 印度 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| XE-PIAN XE-NAMNOY POWER CO., LTD. | 老挝 | 1 | $12.5K | 其他电视摄像机 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Cong Ty TNHH Tai Yo ShA Vietnam | 越南 | 2 | $6.7K | 复式光学显微镜 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Taiyosa Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 复式光学显微镜、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | LED照明装置 | Shodensha Inc | 日本 | $469 |
| 2025-10-06 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $3.6K |
| 2025-09-22 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $2.7K |
| 2025-09-16 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $676 |
| 2025-09-16 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-07-15 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 其他光学元件 | Shodensha Inc | 日本 | $60 |
| 2025-06-30 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $493 |
| 2025-06-30 | 光学显微镜 | Shodensha Inc | 日本 | $989 |
| 2025-06-30 | 复式光学显微镜 | SHODENSHA, INC | 日本 | $1.7K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 通信设备 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-07-08 | 复式光学显微镜 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2025-06-24 | 其他电视摄像机 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-14 | 复式光学显微镜 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-28 | 复式光学显微镜 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-23 | 光学显微镜零件 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-04-23 | 光学显微镜 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-23 | 光学显微镜零件 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-04-03 | 复式光学显微镜 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-13 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $16.2K |