Vinagreen Advisory & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI VINAGREEN
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$338.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202020739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87SY0U1 |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số 251 Chợ Hàng Cũ, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI VINAGREEN |
| 企业英文名称 | VINAGREEN ADVISORY AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251 Chợ Hàng Cũ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0396120433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $337.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.2K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Oshid Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.9K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Hing Tat (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 电热器具零件、其他电子IC |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 4 | $22.6K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.7K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Top Run APSolution Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Top Run APSolution Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 焊接钢管 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 焊接钢管 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD | 越南 | $77 |