Vinagreen Advisory & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI VINAGREEN

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$338.1K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202020739
企查查编码QVN87SY0U1
成立日期2020-03-27
联系地址Số 251 Chợ Hàng Cũ, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI VINAGREEN
企业英文名称VINAGREEN ADVISORY AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 251 Chợ Hàng Cũ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0396120433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
841459其他风扇
853710电力控制板
730630焊接钢管
731819其他螺纹紧固件
842139气体过滤机械
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$337.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$93.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$63.8K自粘塑料卷、其他塑料制品
Beta Group Vietnam Co., Ltd.越南2$33.2K铝合金型材、瓦楞纸箱
Oshid Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$32.9K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Hing Tat (VN) Co., Ltd.越南2$27.1K电热器具零件、其他电子IC
Global Material Handling Ltd.越南4$22.6K其他钢铁制品、焊接方钢管
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南8$15.7K阀门零件、其他钢铁制品
Top Run APSolution Vina Co., Ltd.越南2$15.4K其他钢铁制品、绝缘电线
Top Run APSolution Vina Co., Ltd.越南2$14.8K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$10.0K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09焊接钢管TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$57
2026-04-09聚合物胶粘剂TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$8
2026-04-09焊接钢管TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$57
2026-04-09其他钢铁管件TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$57
2026-04-09聚合物胶粘剂TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$8
2026-04-09其他钢铁制品TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$30
2026-04-09其他钢铁管件TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$57
2026-04-09其他钢铁制品TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$30
2026-04-09其他钢铁制品TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$77
2026-04-09其他钢铁制品TOP RUN APSOLUTION VINA CO LTD越南$77

相关企业 · 同类产品

Vinagreen Advisory & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →