HARMONY MUSIC EDUCATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 三角钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC âM NHạC HàI HòA
5
进口笔数
1
出口笔数
$149.7K
进口金额
$8.8K
出口金额
2024-04-04
最近进口
2024-10-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311048526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B7U6P2 |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | số 9 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ÂM NHẠC HÀI HÒA |
| 企业英文名称 | HARMONY MUSIC EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Quý Cảnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8510 - Giáo dục mầm non 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | 0937909790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920120 | 三角钢琴 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $149.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | 5 | $149.7K | 三角钢琴、立式钢琴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONG NHO DE | 瑞士 | 1 | $8.8K | 立式钢琴、其他键盘弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 软垫木座椅 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $803 |
| 2024-04-02 | 三角钢琴 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $41.2K |
| 2023-12-15 | 软垫木座椅 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $622 |
| 2023-12-14 | 立式钢琴 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $28.1K |
| 2023-04-27 | 棉针织T恤 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $38 |
| 2023-04-27 | 棉针织T恤及背心 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $38 |
| 2023-04-27 | 软垫木座椅 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $825 |
| 2023-04-26 | 三角钢琴 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $31.2K |
| 2023-02-08 | 三角钢琴 | C BECHSTEIN SALES & SERVICE GMBH | 德国 | $46.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 打击乐器 | ONG NHO DE | 瑞士 | $200 |
| 2024-10-15 | 立式钢琴 | ONG NHO DE | 瑞士 | $8.1K |
| 2024-10-15 | 其他键盘弦乐器 | ONG NHO DE | 瑞士 | $450 |