HTC Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ HTC VIệT NAM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$956.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108827684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWT2HM1 |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Yên Bệ, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84901912686 |
| 邮箱 | quandv@htcvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $956.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $476.0K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $454.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.9K | 其他铝制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $505 |