DMT Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DMT
7
进口笔数
0
出口笔数
$177.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402220340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YHP7HE |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Số 114-116 đường Lê Hiến Mai, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm kinh doanh phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ảnh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phải chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0934959995 |
| 邮箱 | hoangmanhglass@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $177.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-11 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-11 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-10-14 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-14 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-14 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU BAIYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |