Viet Thanh Food Technology Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 天然蜂蜜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Thực Phẩm Việt Thành

15
进口笔数
146
出口笔数
$36.4K
进口金额
$6.89M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 4 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-12进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $458.6K · 8 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $378.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 6 笔2025-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $325.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $98.0K · 2 笔2026-03进口 $130 · 1 笔出口 $232.9K · 5 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $249.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 4 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-12进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $119.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $458.6K · 8 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $378.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 6 笔2025-08进口 $10.4K · 3 笔出口 $325.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $98.0K · 2 笔2026-03进口 $130 · 1 笔出口 $232.9K · 5 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $249.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0312950695
企查查编码QVNNYW5NHU
成立日期2014-10-01
联系地址59 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM VIỆT THÀNH
企业英文名称VIET THANH FOOD TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84917987788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591140工业用滤布
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
591190其他工业用纺织品
170290其他糖混合物
392690其他塑料制品
741210精炼铜管件
841360旋转排量泵
842199过滤净化器零件
843680其他农林机械

出口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$35.9K
立陶宛1$502
波兰1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国84$4.05M
越南26$1.30M
德国8$488.2K
波兰15$480.8K
西班牙5$241.4K
意大利3$178.1K
印度2$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国4$16.6K液体过滤机械、工业用滤布
Hangzhou Filter Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$8.5K液体过滤机械、可互换冲压工具
Sanda Industrial Co., Ltd.中国1$5.5K旋转排量泵、工业蒸馏设备
Shandong Yate Filter Material Co., Ltd.中国1$3.0K过滤净化器零件、液体过滤机械
Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd.中国1$1.1K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Xinhong International中国1$1.0K工业用滤布
UAB Wilara立陶宛1$502其他农林机械、手工筛子
5G UNIVERSE LIMITED - WH中国香港1$130其他电子IC、其他塑料制品
Qingdao Zhongyigou Co., Ltd.中国1$42其他钢铁制品、滚珠轴承
Corpo Sp. z o.o.波兰1$2550-300升容器、其他糖混合物

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Food International Inc.美国84$4.05M天然蜂蜜
Delta Food International Inc.越南19$956.8K天然蜂蜜
Corpo Sp. z o.o.波兰16$656.8K天然蜂蜜、其他食用蔬菜
Tuchel & Sohn GmbH德国8$488.2K天然蜂蜜、果糖糖浆
Matrunita Iberica S.L.西班牙5$241.4K天然蜂蜜
Never Sleep S.R.L.意大利3$178.1K天然蜂蜜
Corpo Sp. z o.o. Sp.k.波兰5$150.7K天然蜂蜜
MATRUNITA ITALICA SRL2$66.0K天然蜂蜜
FREE ZE BEE EURL法国1$63.5K天然蜂蜜
Triyambakam International印度2$27.2K椰枣、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20旋转排量泵Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-20液体过滤机械Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-04-20液体过滤机械Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-04-20泵及压缩机零件Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$720
2026-04-20旋转排量泵Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-20泵及压缩机零件Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd.中国$720
2026-03-13其他工业用纺织品5G UNIVERSE LIMITED - WH中国$130
2026-02-24其他工业用纺织品Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd.中国$476
2026-02-24其他工业用纺织品Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd.中国$218
2026-02-24其他工业用纺织品Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd.中国$436

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-30天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-27天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-27天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-27天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-27天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K
2026-06-24天然蜂蜜FREE ZE BEE EURL—$31.7K
2026-06-24天然蜂蜜FREE ZE BEE EURL—$31.7K
2026-06-22天然蜂蜜MATRUNITA ITALICA SRL—$33.8K
2026-06-10天然蜂蜜Delta Food International Inc.美国$26.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Thanh Food Technology Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →