Viet Thanh Food Technology Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Thực Phẩm Việt Thành
15
进口笔数
133
出口笔数
$36.4K
进口金额
$6.28M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312950695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYW5NHU |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | 59 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH FOOD TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84917987788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $35.9K |
| 立陶宛 | 1 | $502 |
| 波兰 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $3.66M |
| 越南 | 26 | $1.30M |
| 德国 | 7 | $425.6K |
| 波兰 | 13 | $414.9K |
| 西班牙 | 5 | $241.4K |
| 意大利 | 3 | $178.1K |
| 印度 | 2 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hutai Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 液体过滤机械、工业用滤布 |
| Hangzhou Filter Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 矿物处理机器、液体过滤机械 |
| Sanda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 旋转排量泵、工业蒸馏设备 |
| Shandong Yate Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Xinhong International | 中国 | 1 | $1.0K | 工业用滤布 |
| UAB Wilara | 立陶宛 | 1 | $502 | 其他农林机械、手工筛子 |
| 5G Universe Ltd.-WH | 中国 | 1 | $130 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $42 | 合成单丝纱线、其他塑料制品 |
| Corpo Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $25 | 其他糖混合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Food International Inc. | 美国 | 76 | $3.66M | 天然蜂蜜 |
| Delta Food International Inc. | 越南 | 19 | $956.8K | 天然蜂蜜 |
| Corpo Sp. z o.o. | 波兰 | 16 | $656.8K | 天然蜂蜜 |
| Tuchel & Sohn GmbH | 德国 | 7 | $425.6K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Matrunita Iberica S.L. | 西班牙 | 5 | $241.4K | 天然蜂蜜 |
| Never Sleep S.R.L. | 意大利 | 3 | $178.1K | 天然蜂蜜 |
| Corpo Sp. z o.o. Sp. K. | 波兰 | 3 | $84.8K | 天然蜂蜜 |
| MATRUNITA ITALICA SRL | 1 | $32.3K | 天然蜂蜜 | |
| Triyambakam International | 印度 | 2 | $27.2K | 椰枣、其他鲜果 |
| Fruit Connection | 越南 | 1 | $13.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 旋转排量泵 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-20 | 旋转排量泵 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 泵及压缩机零件 | NINGBO HUTAI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-13 | 其他工业用纺织品 | 5G UNIVERSE LTD-WH | 中国 | $130 |
| 2026-02-24 | 其他工业用纺织品 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $476 |
| 2026-02-24 | 其他工业用纺织品 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $218 |
| 2026-02-24 | 其他工业用纺织品 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $436 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-21 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | CORPO SP Z O O SP K | 波兰 | $29.9K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | CORPO SP Z O O SP K | 波兰 | $29.9K |
| 2026-04-11 | 天然蜂蜜 | MATRUNITA ITALICA SRL | — | $32.3K |
| 2026-03-19 | 天然蜂蜜 | DELTA FOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $26.0K |