Sirocco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIROCCO VIệT NAM
21
进口笔数
26
出口笔数
$90.1K
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315526413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14A8R3K |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 109/57/14 Đường số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIROCCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIROCCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109/57/14 Đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914641529 |
| 邮箱 | thao2603bd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $90.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tiantai Huayu Industrial Cloth Co., Ltd. | 中国 | 21 | $90.1K | 工业用滤布、人造纤维缝纫线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $579 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $73 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $73 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $579 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | ZHEJIANG TIANTAI HUAYU INDUSTRIAL CLOTH CO., LTD. | 中国 | $17 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-02-05 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $824 |
| 2025-08-13 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-08-12 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $815 |
| 2025-07-07 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-07-04 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-03-18 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $837 |
| 2025-03-14 | 工业用滤布 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $837 |
| 2024-12-27 | 工业用滤布 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-12-16 | 工业用滤布 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |