Tan Cuong Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN CườNG THịNH

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102524299
企查查编码QVN22T3MV6
成立日期2007-11-16
联系地址Điểm công nghiệp – Thủ công nghiệp, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN CƯỜNG THỊNH
企业英文名称TAN CUONG THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Điểm công nghiệp – Thủ công nghiệp, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842463251261
邮箱tancuongthinh@gmail.com
传真0463251261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392610塑料文具
392020聚丙烯塑料
370390未曝光照相纸/布
390210聚丙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
830520金属订书钉
830590金属办公文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.78M
中国台湾1$35.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国19$629.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Zhejiang Benyuan Plastic & Paper Technology Co., Ltd.中国8$393.0K未印刷标签、聚丙烯塑料
Guangdong Shantou Shanzang Machinery Make Co., Ltd.中国1$185.0K橡塑挤出机
Ningbo United Yanhua Chemical Co., Ltd.中国1$137.8K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Ruian Sundeep Trade Co., Ltd.中国2$123.5K其他制冷设备、自粘塑料片
Shanghai Jinyi Self Adhesive Material Co., Ltd.中国2$97.1K自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物
Jiangxi Shengqi Technology Inc.中国2$62.0K塑料餐具、塑料封口件
Shantou Nandun Machine Co., Ltd.中国1$42.0K8477机器零件、其他橡塑机械
ANHUI JIEPIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国1$37.5K塑料文具
CHI MEI CORP ORATION中国台湾1$35.7KABS共聚物、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$7.1K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$7.1K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$907
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-27自粘塑料片Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd.中国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Cuong Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →