Tan Cuong Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN CườNG THịNH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102524299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22T3MV6 |
| 成立日期 | 2007-11-16 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp – Thủ công nghiệp, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN CUONG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp – Thủ công nghiệp, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842463251261 |
| 邮箱 | tancuongthinh@gmail.com |
| 传真 | 0463251261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.78M |
| 中国台湾 | 1 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $629.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Zhejiang Benyuan Plastic & Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $393.0K | 未印刷标签、聚丙烯塑料 |
| Guangdong Shantou Shanzang Machinery Make Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.0K | 橡塑挤出机 |
| Ningbo United Yanhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ruian Sundeep Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.5K | 其他制冷设备、自粘塑料片 |
| Shanghai Jinyi Self Adhesive Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.1K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangxi Shengqi Technology Inc. | 中国 | 2 | $62.0K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Shantou Nandun Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| ANHUI JIEPIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $37.5K | 塑料文具 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $35.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $907 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Wuxi New Huguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |