Thien Phu Mechanical & Electrical Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP Cơ ĐIệN THIêN PHú
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318011878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V8VBKY |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | 25 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP CƠ ĐIỆN THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường số 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0396027242 |
| 邮箱 | trankhoadcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 非泡沫塑料片 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-07-17 | 其他手工工具 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-07-17 | 乙烯聚合物塑料 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2025-07-17 | 其他金属加工机床 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2025-07-17 | 乙烯聚合物塑料 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-07-17 | 其他手工工具 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-07-17 | 计量计数器 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2025-07-17 | 自粘塑料卷 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-07-17 | 其他电动手工具 | Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2025-07-17 | 塑料包装箱 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $73 |