Dai Phat Loc Environmental Services Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG ĐạI PHáT LộC
437
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201510161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCN5RCK |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ĐẠI PHÁT LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84909939900 |
| 传真 | 0733937199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 436 | $1.19M |
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 331 | $1.04M | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
| Soi Thep Tinh Pham Teng Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $63.0K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $50.8K | 其他钢铁废料、木托盘 |
| CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM. MST:1201511334 | 越南 | 2 | $23.4K | 其他钢铁废料 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $19.7K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Soi Thep Tinh Pham Teng Yuan Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他钢铁管材、家用炊具 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $107 | 非木制家具件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CTY TNHH FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CTY TNHH FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CTY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $53 |