Dat Anh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Đạt Anh
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$508.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4800913327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX4QMN7 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 036, Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu Đạt Anh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 036, Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983829989 |
| 邮箱 | datanhcb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $335.7K |
| 中国 | 8 | $172.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 越南 | 15 | $335.7K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 8 | $172.8K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-02 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $12.2K |
| 2023-05-01 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $24.6K |
| 2023-05-01 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $25.3K |
| 2023-05-01 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $13.1K |
| 2023-05-01 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $35.6K |
| 2023-05-01 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $25.7K |
| 2023-04-27 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $35.5K |
| 2023-04-27 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $12.4K |
| 2023-04-26 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $38.3K |
| 2023-04-26 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $24.8K |