Huong Nam Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hương Nam
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$4.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306692936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA687D6K |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | 89 Đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | HUONG NAM TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 0913679238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 74 | $2.20M |
| 加拿大 | 40 | $1.47M |
| 中国 | 33 | $704.5K |
| 澳大利亚 | 20 | $403.9K |
| 越南 | 3 | $78.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riseland Enterprises Ltd. | 中国香港 | 70 | $2.09M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Wealth Dragon Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 35 | $1.29M | 混合调味料、制备面食 |
| Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $642.9K | 制备面食、混合调味料 |
| All Cultures Groceries Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $265.8K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| WEALTH DRAGON TRADING CO., LTD | 加拿大 | 5 | $182.1K | 3公斤以上红茶、其他淀粉 |
| Skyluck Trading Co. Pty Ltd | 英国 | 6 | $109.5K | 混合调味料、酱油 |
| RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 4 | $108.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Riseland Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $64.2K | 混合调味料、调味甜水 |
| Yue Xiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 汤料制品 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |