Huong Nam Trade Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hương Nam

0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$4.86M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0306692936
企查查编码QVNA687D6K
成立日期2009-01-07
联系地址89 Đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯƠNG NAM
企业英文名称HUONG NAM TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话0913679238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
110819其他淀粉
250100盐及氯化钠
170490糖果
200899其他加工水果
0902403公斤以上红茶
200190醋制蔬菜
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港74$2.20M
加拿大40$1.47M
中国33$704.5K
澳大利亚20$403.9K
越南3$78.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riseland Enterprises Ltd.中国香港70$2.09M零售清洁粉剂、混合调味料
Wealth Dragon Trading Co., Ltd.加拿大35$1.29M混合调味料、制备面食
Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd.中国28$642.9K制备面食、混合调味料
All Cultures Groceries Pty Ltd澳大利亚13$265.8K制备面食、醋制蔬菜
WEALTH DRAGON TRADING CO., LTD加拿大5$182.1K3公斤以上红茶、其他淀粉
Skyluck Trading Co. Pty Ltd英国6$109.5K混合调味料、酱油
RISELAND ENTERPRISES LTD中国香港4$108.8K零售清洁粉剂、混合调味料
Riseland Enterprises Ltd.越南2$64.2K混合调味料、调味甜水
Yue Xiang Trading Co., Ltd.中国2$24.5K制备面食、混合调味料
Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd.中国2$24.3K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-28制备面食DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-28其他食品制剂DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-28混合调味料DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.8K
2026-04-28其他食品制剂DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$5.1K
2026-04-28制备面食DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$13.9K
2026-04-28其他蔬菜制品DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-28混合调味料DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-28混合调味料DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.6K
2026-04-28汤料制品DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Huong Nam Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →