An Khanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
1
进口笔数
11
出口笔数
$16
进口金额
$141.4K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-05-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302073318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN119GSXB |
| 成立日期 | 2000-07-31 |
| 联系地址 | 35 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại An Khanh |
| 企业英文名称 | AN KHANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Trường Sơn P.04, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, gạch men, gạch bông, chậu bếp, vòi nước.Bổ sung ngành kinh doanh: Sản xuất mỹ phẩm. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580810 | 编带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $141.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivory Vietnam Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16 | 非棉针织背心、化纤女式大衣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 11 | $141.4K | 染色化纤长丝布、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 非织造标签 | Ivory Vietnam Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | $16 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 70-150克非织造布 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-14 | 扣件及零件 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2024-05-14 | 橡塑浸渍纱线 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-05-14 | 塑料衣着附件 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2024-05-14 | 70-150克非织造布 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-05-14 | 其他针织布 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2024-05-14 | 非织造标签 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2024-05-14 | 其他印刷品 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-05-14 | 编带 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-14 | 橡塑浸渍纱线 | Yenduy Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $492 |