Dai Khanh Export Import One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU ĐạI KHáNH
8
进口笔数
3
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-03-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313254108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J216SR |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI KHÁNH |
| 企业英文名称 | DAI KHANH EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0932198499 |
| 邮箱 | team@finnsea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482020 | 练习本 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.1K |
| 芬兰 | 2 | $650 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $443 |
| 美国 | 1 | $411 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 芬兰 | 1 | $314 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD LUX Oy | 芬兰 | 2 | $870 | LED光伏照明装置、静止变流器 |
| Nordic Lights Ltd | 芬兰 | 2 | $672 | LED照明装置、车用照明信号装置 |
| Image Wear Oy | 芬兰 | 1 | $443 | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Buckingham Manufacturing Co. | 美国 | 1 | $411 | 其他纺织制品、其他皮革制品 |
| J & M Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他瓷制家用品 |
| Dave Moen | 美国 | 1 | $97 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buckingham Manufacturing Co. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他塑纺箱盒 |
| Nordic Lights Ltd | 芬兰 | 1 | $314 | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Electri-Cord Mfg. | 美国 | 1 | $243 | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | Buckingham Manufacturing Co. | 美国 | $96 |
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | BUCKINGHAM MFG | 美国 | $67 |
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | BUCKINGHAM MFG | 美国 | $40 |
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | BUCKINGHAM MFG | 美国 | $134 |
| 2024-08-05 | 其他塑纺箱盒 | BUCKINGHAM MFG | 美国 | $74 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DAVE MOEN | 中国 | $13 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DAVE MOEN | 中国 | $1 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DAVE MOEN | 中国 | $16 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DAVE MOEN | 中国 | $61 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DAVE MOEN | 中国 | $6 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELECTRI-CORD MFG | 美国 | $89 |
| 2024-03-11 | 1000伏以下插头插座 | ELECTRI-CORD MFG | 美国 | $154 |
| 2023-09-18 | 棉针织T恤及背心 | Nordic Lights Ltd | 芬兰 | $32 |
| 2023-09-18 | 棉针织服装 | NORDIC LIGHTS LTD | 芬兰 | $21 |
| 2023-09-18 | 其他纺织夹克 | NORDIC LIGHTS LTD | 芬兰 | $9 |
| 2023-09-18 | 棉包装袋 | NORDIC LIGHTS LTD | 芬兰 | $200 |
| 2023-09-18 | 针织头饰 | NORDIC LIGHTS LTD | 芬兰 | $8 |
| 2023-09-18 | 圆珠笔 | Nordic Lights Ltd | 芬兰 | $8 |
| 2023-09-18 | 练习本 | Nordic Lights Ltd | 芬兰 | $6 |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | Nordic Lights Ltd | 芬兰 | $2 |