Dai Khanh Export Import One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU ĐạI KHáNH

8
进口笔数
3
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-03-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154 · 1 笔出口 $243 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154 · 1 笔出口 $243 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313254108
企查查编码QVN2J216SR
成立日期2015-05-15
联系地址104 Mai Thị Lựu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI KHÁNH
企业英文名称DAI KHANH EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话0932198499
邮箱team@finnsea.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
420292其他塑纺箱盒
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
691190其他瓷制家用品
732690其他钢铁制品
830250贱金属帽架
851220车用照明信号装置
851290车辆照明信号零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
482020练习本
610439其他纺织夹克
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
630520棉包装袋
650500针织头饰
660199其他伞类
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$1.1K
芬兰2$650
爱沙尼亚1$443
美国1$411

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$1.4K
芬兰1$314

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AD LUX Oy芬兰2$870LED光伏照明装置、静止变流器
Nordic Lights Ltd芬兰2$672LED照明装置、车用照明信号装置
Image Wear Oy芬兰1$443其他拉链、其他塑料制品
Buckingham Manufacturing Co.美国1$411其他纺织制品、其他皮革制品
J & M Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$100其他瓷制家用品
Dave Moen美国1$97其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buckingham Manufacturing Co.美国1$1.1K其他塑纺箱盒
Nordic Lights Ltd芬兰1$314电气信号装置、其他塑料制品
Electri-Cord Mfg.美国1$243其他电子IC、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05其他塑纺箱盒Buckingham Manufacturing Co.美国$96
2024-08-05其他塑纺箱盒BUCKINGHAM MFG美国$67
2024-08-05其他塑纺箱盒BUCKINGHAM MFG美国$40
2024-08-05其他塑纺箱盒BUCKINGHAM MFG美国$134
2024-08-05其他塑纺箱盒BUCKINGHAM MFG美国$74
2024-06-21其他钢铁制品DAVE MOEN中国$13
2024-06-21其他钢铁制品DAVE MOEN中国$1
2024-06-21其他钢铁制品DAVE MOEN中国$16
2024-06-21其他钢铁制品DAVE MOEN中国$61
2024-06-21其他钢铁制品DAVE MOEN中国$6

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-111000伏以下插头插座ELECTRI-CORD MFG美国$89
2024-03-111000伏以下插头插座ELECTRI-CORD MFG美国$154
2023-09-18棉针织T恤及背心Nordic Lights Ltd芬兰$32
2023-09-18棉针织服装NORDIC LIGHTS LTD芬兰$21
2023-09-18其他纺织夹克NORDIC LIGHTS LTD芬兰$9
2023-09-18棉包装袋NORDIC LIGHTS LTD芬兰$200
2023-09-18针织头饰NORDIC LIGHTS LTD芬兰$8
2023-09-18圆珠笔Nordic Lights Ltd芬兰$8
2023-09-18练习本Nordic Lights Ltd芬兰$6
2023-09-18其他塑料制品Nordic Lights Ltd芬兰$2

相关企业 · 同类产品

Dai Khanh Export Import One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →