HLD Global Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
- 邮箱12
18
进口笔数
14
出口笔数
$395.0K
进口金额
$217.5K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-07-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108045743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTKK7JH |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | số 92, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HLD TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HLD GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 92, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842435583666 |
| 邮箱 | huonghoang.hld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $395.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $217.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinowell Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $395.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lida Eastern Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $217.4K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Halinh Rattan & Bamboo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100 | 印刷标签、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $296 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $912 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $343 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | SINOWELL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-07-07 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-07-07 | 瓦楞纸箱 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-07-07 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-07 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2025-05-28 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-05-28 | 瓦楞纸箱 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2025-04-29 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-04-29 | 印刷标签 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $581 |
| 2025-04-29 | 瓦楞纸箱 | LIDA EASTERN VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.6K |