Rapitest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAPITEST
7
进口笔数
0
出口笔数
$244.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109886107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK46XQ2C |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 8 đường chùa Tây Phương, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAPITEST |
| 企业英文名称 | RAPITEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường chùa Tây Phương, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84987123994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $244.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiabaorui Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $244.3K | 其他钢铁制品、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-03-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-03-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2024-01-23 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2023-12-15 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIABAORUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |