Production & Technology Application Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại ứng Dụng Kỹ Thuật Và Sản Xuất
29
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$242
出口金额
2025-12-08
最近进口
2023-11-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101533903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GW69DM |
| 成立日期 | 2004-09-08 |
| 联系地址 | Số 339, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
| 企业英文名称 | PRODUCTION AND TECHNOLOGY APPLICATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422403198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $1.03M |
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $882 |
| 奥地利 | 1 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $242 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | 24 | $1.03M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| OTS Trading Inc., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚乙烯醇 |
| MONTRADE S.P.A. | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、烟草机械零件 | |
| T Tech International Ltd. | 英国 | 2 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶 |
| a0a6b8ea7a32fe2e0ad7bddfc9d20662 | 1 | $2.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Cerulean | 英国 | 1 | $242 | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $361 |
| 2025-12-08 | 聚乙烯醇 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $456 |
| 2025-12-08 | 聚乙烯醇 | OTS TRADING INC LTD | 中国 | $456 |
| 2025-12-01 | 乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
| 2025-11-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
| 2025-11-10 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
| 2025-09-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
| 2025-08-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
| 2025-07-31 | 乙烯酯共聚物 | OTS TRADING INC LTD | 中国台湾 | $30.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 气体烟雾分析仪 | A CERULEAN | 英国 | $242 |