Rainbow Technique Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI CầU VồNG

88
进口笔数
21
出口笔数
$1.18M
进口金额
$104.0K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-01-08
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $271 · 1 笔2023-11进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $38.8K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-07进口 $46.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $57 · 1 笔2025-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $82 · 1 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $271 · 1 笔2023-11进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $38.8K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-07进口 $46.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $57 · 1 笔2025-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $82 · 1 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305334649
企查查编码QVNDT7KFY8
成立日期2007-11-20
联系地址254/98/57B Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CẦU VỒNG
企业英文名称RAINBOW TECHNIQUE -TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址254/98/57B Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话+84854456962
邮箱info@rainbowvn.net
官网www.rainbowvn.net
传真+84854456963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
382219诊断试剂
282731氯化镁
382290其他诊断试剂
842199过滤净化器零件
280800硝酸类
281520氢氧化钾
282710氯化铵
282749其他氯化氧化物
282760碘化物

出口

HS 编码产品
382100培养基
441840混凝土模板木材
681599其他石制品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国76$1.12M
比利时3$28.7K
中国5$11.6K
德国3$8.9K
法国2$7.6K
波多黎各6$2.9K
意大利5$1.4K
瑞典1$618
匈牙利1$502
墨西哥1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$69.9K
越南14$30.8K
英国1$57

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡64$910.4K其他诊断试剂、注射器
92dd10c530cd309b6f377bf37c22b82411$223.2K
Chem-Lab N.V.比利时1$15.6K饱和无环烃、二乙醚
Chem Lab N.V.比利时2$13.1K其他诊断试剂、其他氯化物
Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd.中国4$11.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡4$10.7K切片机零件、其他塑料制品
Sykam GmbH德国1$521诊断试剂、色谱仪
Biomaxima S.A.波兰1$5诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wing Chun Co. Pty Ltd西班牙5$68.8K焊接方钢管、其他钢铁结构体
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南13$29.7K瓦楞纸箱、塑料容器
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.1$3.3K培养基
Wing Chun Co. Pty Ltd澳大利亚1$1.1K焊接方钢管、其他钢铁结构体
Wing Chun Co. Pty. Ltd.越南1$1.0K干制墨鱼鱿鱼、其他葱属蔬菜
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡1$57液体气体测量仪、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$195
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$26
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$250
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$750
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$260
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$550
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$255
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$320
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$140
2026-03-21培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$400

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$82
2025-10-01培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.7K
2025-09-16其他塑料制品THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD英国$29
2025-09-16其他塑料制品THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD英国$29
2025-03-17混凝土模板木材WING CHUN CO PTY LTD澳大利亚$10.7K
2025-03-12培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K
2024-12-30培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$295
2024-12-30培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.8K
2024-11-06培养基PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.8K
2024-09-09培养基CONG TY TNHH PROCTER & GAMBLE DONG DUONG$3.3K

相关企业 · 同类产品

Rainbow Technique Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →