Rainbow Technique Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI CầU VồNG
88
进口笔数
21
出口笔数
$1.18M
进口金额
$104.0K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-01-08
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305334649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT7KFY8 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | 254/98/57B Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CẦU VỒNG |
| 企业英文名称 | RAINBOW TECHNIQUE -TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/98/57B Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84854456962 |
| 邮箱 | info@rainbowvn.net |
| 官网 | www.rainbowvn.net |
| 传真 | +84854456963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 282760 | 碘化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $1.12M |
| 比利时 | 3 | $28.7K |
| 中国 | 5 | $11.6K |
| 德国 | 3 | $8.9K |
| 法国 | 2 | $7.6K |
| 波多黎各 | 6 | $2.9K |
| 意大利 | 5 | $1.4K |
| 瑞典 | 1 | $618 |
| 匈牙利 | 1 | $502 |
| 墨西哥 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $69.9K |
| 越南 | 14 | $30.8K |
| 英国 | 1 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $910.4K | 其他诊断试剂、注射器 |
| 92dd10c530cd309b6f377bf37c22b824 | 11 | $223.2K | ||
| Chem-Lab N.V. | 比利时 | 1 | $15.6K | 饱和无环烃、二乙醚 |
| Chem Lab N.V. | 比利时 | 2 | $13.1K | 其他诊断试剂、其他氯化物 |
| Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Sykam GmbH | 德国 | 1 | $521 | 诊断试剂、色谱仪 |
| Biomaxima S.A. | 波兰 | 1 | $5 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wing Chun Co. Pty Ltd | 西班牙 | 5 | $68.8K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 1 | $3.3K | 培养基 | |
| Wing Chun Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| Wing Chun Co. Pty. Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他葱属蔬菜 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $57 | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $195 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $26 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $250 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $750 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $260 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $550 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $255 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $320 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $140 |
| 2026-03-21 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $400 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-10-01 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 英国 | $29 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 英国 | $29 |
| 2025-03-17 | 混凝土模板木材 | WING CHUN CO PTY LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2025-03-12 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-12-30 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $295 |
| 2024-12-30 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-06 | 培养基 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-09 | 培养基 | CONG TY TNHH PROCTER & GAMBLE DONG DUONG | — | $3.3K |