Minh Long Technological & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG MINH LONG
248
进口笔数
7
出口笔数
$3.43M
进口金额
$90.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-13
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104571488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H2WR8M |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 121, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 121, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983800430 |
| 邮箱 | info@minhlongco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 119 | $1.28M |
| 韩国 | 13 | $572.3K |
| 意大利 | 36 | $430.4K |
| 日本 | 16 | $414.6K |
| 英国 | 21 | $339.0K |
| 中国 | 44 | $204.1K |
| 土耳其 | 2 | $58.5K |
| 泰国 | 3 | $45.0K |
| 波兰 | 18 | $30.4K |
| 美国 | 35 | $24.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $40.0K |
| 泰国 | 3 | $27.0K |
| 日本 | 2 | $22.1K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fermentec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $525.4K | 阀门零件、温控处理设备 |
| Sigma Laborzentrifugen GmbH | 德国 | 31 | $473.5K | 其他离心机、离心机零件 |
| Sarstedt AG & Co. KG | 德国 | 80 | $384.9K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| INJ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $343.0K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| Bio Laboratories Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $268.8K | 其他塑料制品、离心机零件 |
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $209.0K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| KW Apparecchi Scientifici S.r.l. | 意大利 | 24 | $155.7K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Bio Laboratoires Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $80.4K | 其他塑料制品、泵零件 |
| Yong Yue Medical Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $57.7K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Kw Apparecchi Scientifici S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 5 | $31.0K | 其他医疗器具、纸质文具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Operon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 冷藏家具、工业干燥机 |
| B.E. Marubishi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $27.0K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| Marubishi Bioengineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.1K | 温控处理设备、电力控制板 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心机 | SIGMA LABORZENTRIFUGEN GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 其他离心机 | SIGMA LABORZENTRIFUGEN GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 美国 | $187 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $213 |
| 2026-04-16 | 其他离心机 | SIGMA LABORZENTRIFUGEN GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $213 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $92 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $108 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SARSTEDT AG & CO KG | 德国 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 温控处理设备 | B.E. Marubishi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $25.0K |
| 2026-02-27 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $543 |
| 2024-09-24 | 温控处理设备 | MARUBISHI BIOENGINEERING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-09-14 | 电力控制板 | MARUBISHI BIOENGINEERING CO LTD | 日本 | $20.0K |
| 2023-08-25 | 电力控制板 | B.E. MARUBISHI (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-07-04 | 温控处理设备 | B.E. MARUBISHI (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-02-28 | 工业干燥机 | OPERON CO LTD | 韩国 | $40.0K |