TS Tran Thanh Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TS TRầN THANH VâN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001236284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJY3DPQ |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Bà Rén, Xã Quế Xuân 1, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TS TRẦN THANH VÂN |
| 企业英文名称 | TS TRAN THANH VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bà Rén, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918490055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $1.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Dae Corp. | 韩国 | 9 | $1.41M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.0K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $195.1K |
| 2024-12-05 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-05 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-05 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2024-03-05 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $111.8K |
| 2023-08-17 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $88.9K |
| 2023-08-17 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $24.4K |
| 2023-07-26 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $104.3K |
| 2023-06-28 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $206.4K |
| 2023-05-31 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $196.6K |