HT MFG & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 氧
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Ht
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$33.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500444116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PJAP56 |
| 成立日期 | 2003-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HT |
| 企业英文名称 | HT MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842433868686 |
| 传真 | 0433867300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280440 | 氧 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $29.4K |
| 老挝 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.4K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.4K | 重型称重机、其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-05 | 水净化机械 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2024-05-31 | 液化石油气 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-05-31 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-02-28 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-28 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-29 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-31 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-06-26 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-04-27 | 氧 | SEIYO GLASSDECORATIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |