Ha Giang Electrical Services Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Điện Hà Giang

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$85.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号3702006978
企查查编码QVN0V46P0V
成立日期2012-03-01
联系地址529/1A quốc lộ 1K, kp Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN HÀ GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址529/1A quốc lộ 1K, kp Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84919234656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
830220贱金属脚轮
848180阀门龙头
848420机械密封件
853690其他电路开关装置
940310金属办公家具
391990自粘塑料片
830130家具锁
830242家具配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$84.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南32$40.9K鞋靴零件、塑料包装箱
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南34$39.6K非泡沫塑料片、非注塑模具
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)2$1.7K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31气动直线发动机Freetrend Industrial Co., Ltd.越南$104
2026-07-31贱金属挂锁Freetrend Industrial Co., Ltd.越南$199
2026-07-27其他钢铁管材Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-07-25其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-07-25其他钢铁管材Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-07-25其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$86

相关企业 · 同类产品

Ha Giang Electrical Services Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →