HA GIANG ELECTRICAL SERVICES TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Điện Hà Giang
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$61.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702006978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V46P0V |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | 529/1A quốc lộ 1K, kp Tân An, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN HÀ GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 529/1A quốc lộ 1K, kp Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84919234656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $59.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | 20 | $30.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 17 | $29.1K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 2 | $1.7K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 家具锁 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁管件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-18 | 非不锈钢管件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-18 | 其他钢弹簧 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁管材 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-18 | 家具锁 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-18 | 家具锁 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁管材 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-18 | 非不锈钢管件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-18 | 家具锁 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |