Bao Tan Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BảO TấN PHáT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$207.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603807399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PM5N48 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 28, tổ 24, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BẢO TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO TAN PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28, tổ 24, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84917640691 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $113.1K |
| 越南 | 13 | $94.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sae Jin Corp. | 埃及 | 4 | $39.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Cheonbok Stone & Tile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| K Stone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.1K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| DAIN Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Hanguk Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| KC Stone Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.1K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Oedong Stone | 韩国 | 2 | $11.5K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Dolmaeul Landscape | 越南 | 1 | $10.6K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| UIL Stone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.5K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 天然石材铺路石 | UIL STONE CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | TOMOK KOREA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | TOMOK KOREA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | JAESUNG STONE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $645 |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $2.3K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | SAE JIN CORP ORATION | 韩国 | $460 |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | JAESUNG STONE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | CHEONBOK STONE & TILE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | JAESUNG STONE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-11-08 | 天然石材铺路石 | CHEONBOK STONE & TILE CO LTD | 韩国 | $9.3K |