GEE (Viet Nam) Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEE (VIệT NAM)
39
进口笔数
11
出口笔数
$147.5K
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-26
最近出口
23
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315901463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMJS0RW |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | 83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GEE (VIET NAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +843333111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $65.5K |
| 中国 | 29 | $40.7K |
| 日本 | 20 | $9.6K |
| 比利时 | 16 | $7.8K |
| 中国台湾 | 16 | $4.6K |
| 土耳其 | 16 | $3.8K |
| 越南 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 8 | $1.9K |
| 印度 | 14 | $1.5K |
| 意大利 | 13 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.7K |
| 比利时 | 1 | $304 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $20.6K | 机械零件、其他电气开关 |
| CAM (Xiamen) Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 机械零件 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 13 | $17.1K | 机械零件、其他电气开关 |
| 8d1ea3d061c3454cfcf2780422a24f85 | 6 | $5.6K | ||
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 纸制餐具、其他纸废料 |
| TVH Parts NV | 韩国 | 3 | $2.0K | 机械零件、内燃机滤油器 |
| BEPCO PARTS | 比利时 | 4 | $2.0K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| TVH PARTS NV | 中国台湾 | 5 | $1.6K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH Parts NV | 中国 | 5 | $919 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 法国 | 2 | $227 | 垫片套装、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Right Weigh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 印刷标签、压力测量仪 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 铜螺纹紧固件、酚醛树脂 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $304 | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 发动机空气滤清器 | TVH PARTS NV | 中国 | $60 |
| 2026-02-02 | 轴承座 | TVH PARTS NV | 日本 | $186 |
| 2026-02-02 | 液体过滤机械 | TVH PARTS NV | 泰国 | $15 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 法国 | $27 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 印度 | $27 |
| 2026-02-02 | 螺纹螺母 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $16 |
| 2026-02-02 | 液体过滤机械 | TVH PARTS NV | 土耳其 | $4 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 美国 | $1 |
| 2026-02-02 | 金属复合垫圈 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $25 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铅酸蓄电池 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 电动叉车 | UNIKA VIE PAN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2026-03-25 | 铅酸蓄电池 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2026-01-13 | 铅酸蓄电池 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 铅酸蓄电池 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-16 | 旋转排量泵 | TVH PARTS NV | 比利时 | $304 |
| 2025-06-16 | 铅酸蓄电池 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-14 | 非自走式叉车 | RIGHT WEIGH CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-14 | 电动叉车 | RIGHT WEIGH CO LTD | 越南 | $10.1K |