Maxx Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAXX PLASTIC
8
进口笔数
0
出口笔数
$123.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108133816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKS0GDU |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Đĩnh Tú, Xã Cấn Hữu, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAXX PLASTIC |
| 企业英文名称 | MAXX PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Đĩnh Tú, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466828616 |
| 邮箱 | maxxplast18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $71.7K |
| 马来西亚 | 2 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 2 | $51.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Croda Sipo (Sichuan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 无环酰胺衍生物 |
| Hangzhou Yongsheng Plastic Antistatic Material Factory | 中国 | 2 | $17.7K | 非离子表面活性剂、工业脂肪酸 |
| Infitek Bioindustry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Nanjing Kairong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $33.3K |
| 2023-07-04 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $15.2K |
| 2023-07-04 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $3.5K |
| 2023-06-23 | 其他测量仪器 | BIOEVOPEAK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-23 | 其他测量仪器 | BIOEVOPEAK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-08 | 光学分光仪 | BIOEVOPEAK CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-02 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU YONGSHENG PLASTIC ANTISTATIC MATERIAL FACTORY | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-02 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU YONGSHENG PLASTIC ANTISTATIC MATERIAL FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-02 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU YONGSHENG PLASTIC ANTISTATIC MATERIAL FACTORY | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-02 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU YONGSHENG PLASTIC ANTISTATIC MATERIAL FACTORY | 中国 | $1.0K |