Phuc Van One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Vân (Đổi Tên Từ Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Thắng)
6
进口笔数
62
出口笔数
$1.07M
进口金额
$4.85M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-03-18
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800630895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC2K5GV |
| 成立日期 | 2009-11-27 |
| 联系地址 | Đường ĐT.741, khu 1, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC VÂN |
| 企业英文名称 | PHUC VAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, khu 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn 0149 - Chăn nuôi khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84986527529 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 6 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $3.00M |
| 阿联酋 | 3 | $320.9K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $268.1K |
| 西班牙 | 3 | $265.3K |
| 中国 | 2 | $221.7K |
| 越南 | 3 | $201.4K |
| 波兰 | 2 | $156.9K |
| 土耳其 | 2 | $154.8K |
| 荷兰 | 1 | $86.5K |
| 加拿大 | 1 | $77.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dakshit General Trading LLC | 科特迪瓦 | 4 | $711.5K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Inspira Wafi Agro Fz Llc | 阿联酋 | 1 | $245.8K | 带壳腰果、干绿豆 |
| The Andersons, Inc. | 科特迪瓦 | 1 | $108.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 31 | $2.32M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 9 | $679.3K | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $268.1K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 3 | $265.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Gulf Nut Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $237.6K | 去壳腰果 |
| Diaspolis Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $156.9K | 亚麻籽、芝麻籽 |
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $154.8K | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Free World Trading Ltd. | 越南 | 2 | $147.4K | 去壳腰果 |
| Shanghai Luxiaorui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.5K | 鲜榴莲、去壳腰果 |
| Catz International B.V. | 荷兰 | 1 | $86.5K | 干椰子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 带壳腰果 | THE ANDERSONS INC | 科特迪瓦 | $108.9K |
| 2023-07-04 | 带壳腰果 | Inspira Wafi Agro Fz Llc | 科特迪瓦 | $245.8K |
| 2023-06-07 | 带壳腰果 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $121.3K |
| 2023-06-06 | 带壳腰果 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $127.1K |
| 2023-06-06 | 带壳腰果 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $130.5K |
| 2023-05-25 | 带壳腰果 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $332.6K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $63.0K |
| 2024-01-23 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $79.5K |
| 2024-01-18 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $80.5K |
| 2024-01-09 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $53.1K |
| 2023-12-12 | 去壳腰果 | SHANGHAI LUXIAORUI TRADING CO LTD | 中国 | $143.5K |
| 2023-11-24 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $51.8K |
| 2023-11-17 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $80.5K |
| 2023-10-26 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $83.7K |
| 2023-10-18 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $83.7K |
| 2023-10-18 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $83.7K |