Phuc Van One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Vân (Đổi Tên Từ Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Thắng)

6
进口笔数
62
出口笔数
$1.07M
进口金额
$4.85M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-03-18
最近出口
3
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.9K · 1 笔出口 $98.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.9K · 1 笔出口 $98.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $516.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3800630895
企查查编码QVNXC2K5GV
成立日期2009-11-27
联系地址Đường ĐT.741, khu 1, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC VÂN
企业英文名称PHUC VAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, khu 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn 0149 - Chăn nuôi khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84986527529
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦6$1.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$3.00M
阿联酋3$320.9K
沙特阿拉伯3$268.1K
西班牙3$265.3K
中国2$221.7K
越南3$201.4K
波兰2$156.9K
土耳其2$154.8K
荷兰1$86.5K
加拿大1$77.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dakshit General Trading LLC科特迪瓦4$711.5K带壳腰果、天然橡胶
Inspira Wafi Agro Fz Llc阿联酋1$245.8K带壳腰果、干绿豆
The Andersons, Inc.科特迪瓦1$108.9K带壳腰果

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Snacks Co., LLC美国31$2.32M坚果及种子、去壳腰果
Sunrise Commodities Inc.美国9$679.3K去壳腰果、其他蔬菜制品
Al Jameel International Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯3$268.1K去壳腰果、整粒胡椒
Calconut S.L.西班牙3$265.3K去壳腰果、其他加工水果
Gulf Nut Trading FZE阿联酋2$237.6K去壳腰果
Diaspolis Sp. z o.o.波兰2$156.9K亚麻籽、芝麻籽
Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S.土耳其2$154.8K去壳腰果、去壳核桃
Free World Trading Ltd.越南2$147.4K去壳腰果
Shanghai Luxiaorui Trading Co., Ltd.中国1$143.5K鲜榴莲、去壳腰果
Catz International B.V.荷兰1$86.5K干椰子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15带壳腰果THE ANDERSONS INC科特迪瓦$108.9K
2023-07-04带壳腰果Inspira Wafi Agro Fz Llc科特迪瓦$245.8K
2023-06-07带壳腰果DAKSHIT GENERAL TRADING LLC科特迪瓦$121.3K
2023-06-06带壳腰果DAKSHIT GENERAL TRADING LLC科特迪瓦$127.1K
2023-06-06带壳腰果DAKSHIT GENERAL TRADING LLC科特迪瓦$130.5K
2023-05-25带壳腰果DAKSHIT GENERAL TRADING LLC科特迪瓦$332.6K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$63.0K
2024-01-23去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$79.5K
2024-01-18去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$80.5K
2024-01-09去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$53.1K
2023-12-12去壳腰果SHANGHAI LUXIAORUI TRADING CO LTD中国$143.5K
2023-11-24去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$51.8K
2023-11-17去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$80.5K
2023-10-26去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$83.7K
2023-10-18去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$83.7K
2023-10-18去壳腰果Star Snacks Co., LLC美国$83.7K

相关企业 · 同类产品

Phuc Van One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →