PHUONG ANH DUNG CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Anh Dũng
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$221.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600888791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6YTHJM |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | Số 9A, Quốc lộ 51, Tổ 1, KP. 4, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, Quốc lộ 51, tổ 1, KP. 4, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02513814392 |
| 传真 | 02513814392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $221.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | 11 | $184.6K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $36.1K | 油漆溶剂、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINAL | 越南 | 2 | $924 | 皮革机械零件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $268 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $330 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $422 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $322 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $307 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINAL | 越南 | $313 |
| 2025-09-24 | 传动轴及曲柄 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINAL | 越南 | $611 |
| 2025-08-12 | 传动轴及曲柄 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $9.6K |
| 2025-08-12 | 传动轴及曲柄 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $9.6K |
| 2025-07-29 | 齿轮及变速器 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $3.1K |